lippes

[Mỹ]/ˈlɪpɪz/
[Anh]/ˈlɪpɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị tránh thai hình vòng

Cụm từ & Cách kết hợp

lippes color

màu môi

lippes balm

dưỡng môi

lippes gloss

son bóng

lippes care

chăm sóc môi

lippes shade

màu son

lippes treatment

điều trị môi

lippes routine

thói quen chăm sóc môi

lippes moisturizer

kem dưỡng môi

lippes set

bộ sản phẩm môi

lippes line

dòng sản phẩm môi

Câu ví dụ

she applied some lip balm to her chapped lippes.

Cô ấy đã thoa một ít son dưỡng môi lên môi nứt nẻ của mình.

his lippes were bright red after eating the cherries.

Đôi môi của anh ấy đỏ tươi sau khi ăn cherry.

she smiled, revealing her perfectly shaped lippes.

Cô ấy mỉm cười, để lộ đôi môi hình dạng hoàn hảo của mình.

he kissed her softly on the lippes.

Anh ấy hôn nhẹ lên môi cô.

her lippes glistened under the sunlight.

Đôi môi của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

make sure to exfoliate your lippes regularly.

Hãy nhớ tẩy tế bào chết cho môi của bạn thường xuyên.

he complimented her on her luscious lippes.

Anh ấy khen cô về đôi môi quyến rũ của cô.

she often experiments with different shades on her lippes.

Cô ấy thường xuyên thử các màu khác nhau trên môi của mình.

her lippes were dry from the cold weather.

Đôi môi của cô ấy khô vì thời tiết lạnh.

he gently wiped the lipstick off her lippes.

Anh ấy nhẹ nhàng lau bỏ lớp son trên môi của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay