lippes color
màu môi
lippes balm
dưỡng môi
lippes gloss
son bóng
lippes care
chăm sóc môi
lippes shade
màu son
lippes treatment
điều trị môi
lippes routine
thói quen chăm sóc môi
lippes moisturizer
kem dưỡng môi
lippes set
bộ sản phẩm môi
lippes line
dòng sản phẩm môi
she applied some lip balm to her chapped lippes.
Cô ấy đã thoa một ít son dưỡng môi lên môi nứt nẻ của mình.
his lippes were bright red after eating the cherries.
Đôi môi của anh ấy đỏ tươi sau khi ăn cherry.
she smiled, revealing her perfectly shaped lippes.
Cô ấy mỉm cười, để lộ đôi môi hình dạng hoàn hảo của mình.
he kissed her softly on the lippes.
Anh ấy hôn nhẹ lên môi cô.
her lippes glistened under the sunlight.
Đôi môi của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
make sure to exfoliate your lippes regularly.
Hãy nhớ tẩy tế bào chết cho môi của bạn thường xuyên.
he complimented her on her luscious lippes.
Anh ấy khen cô về đôi môi quyến rũ của cô.
she often experiments with different shades on her lippes.
Cô ấy thường xuyên thử các màu khác nhau trên môi của mình.
her lippes were dry from the cold weather.
Đôi môi của cô ấy khô vì thời tiết lạnh.
he gently wiped the lipstick off her lippes.
Anh ấy nhẹ nhàng lau bỏ lớp son trên môi của cô.
lippes color
màu môi
lippes balm
dưỡng môi
lippes gloss
son bóng
lippes care
chăm sóc môi
lippes shade
màu son
lippes treatment
điều trị môi
lippes routine
thói quen chăm sóc môi
lippes moisturizer
kem dưỡng môi
lippes set
bộ sản phẩm môi
lippes line
dòng sản phẩm môi
she applied some lip balm to her chapped lippes.
Cô ấy đã thoa một ít son dưỡng môi lên môi nứt nẻ của mình.
his lippes were bright red after eating the cherries.
Đôi môi của anh ấy đỏ tươi sau khi ăn cherry.
she smiled, revealing her perfectly shaped lippes.
Cô ấy mỉm cười, để lộ đôi môi hình dạng hoàn hảo của mình.
he kissed her softly on the lippes.
Anh ấy hôn nhẹ lên môi cô.
her lippes glistened under the sunlight.
Đôi môi của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
make sure to exfoliate your lippes regularly.
Hãy nhớ tẩy tế bào chết cho môi của bạn thường xuyên.
he complimented her on her luscious lippes.
Anh ấy khen cô về đôi môi quyến rũ của cô.
she often experiments with different shades on her lippes.
Cô ấy thường xuyên thử các màu khác nhau trên môi của mình.
her lippes were dry from the cold weather.
Đôi môi của cô ấy khô vì thời tiết lạnh.
he gently wiped the lipstick off her lippes.
Anh ấy nhẹ nhàng lau bỏ lớp son trên môi của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay