lipreadings

[Mỹ]/ˈlɪpˌriːdɪŋz/
[Anh]/ˈlɪpˌriːdɪŋz/

Dịch

n.khả năng hiểu lời nói bằng cách quan sát chuyển động của môi.

Cụm từ & Cách kết hợp

lipreadings skills

kỹ năng đọc môi

lipreadings practice

luyện tập đọc môi

lipreadings techniques

kỹ thuật đọc môi

lipreadings training

đào tạo đọc môi

lipreadings sessions

buổi đọc môi

lipreadings methods

phương pháp đọc môi

lipreadings exercises

bài tập đọc môi

lipreadings resources

tài nguyên đọc môi

lipreadings classes

lớp học đọc môi

lipreadings tools

công cụ đọc môi

Câu ví dụ

she has excellent lipreadings skills.

Cô ấy có kỹ năng đọc môi tuyệt vời.

many deaf individuals rely on lipreadings.

Nhiều người khiếm thính dựa vào việc đọc môi.

his lipreadings were crucial for understanding the conversation.

Việc đọc môi của anh ấy rất quan trọng để hiểu cuộc trò chuyện.

she practiced her lipreadings every day.

Cô ấy luyện tập đọc môi mỗi ngày.

in noisy environments, lipreadings can be very helpful.

Trong môi trường ồn ào, việc đọc môi có thể rất hữu ích.

teachers should be aware of lipreadings in the classroom.

Giáo viên nên nhận thức về việc đọc môi trong lớp học.

he used lipreadings to follow the movie dialogue.

Anh ấy sử dụng việc đọc môi để theo dõi đối thoại phim.

effective lipreadings can enhance communication.

Việc đọc môi hiệu quả có thể nâng cao khả năng giao tiếp.

she took a course to improve her lipreadings.

Cô ấy đã tham gia một khóa học để cải thiện kỹ năng đọc môi của mình.

understanding lipreadings requires practice and patience.

Hiểu được việc đọc môi đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay