liquaemins

[Mỹ]/lɪk.wə.mɪnz/
[Anh]/lɪk.wə.mɪnz/

Dịch

n. danh từ số nhiều của Liquaemin, một tên thương mại của natri heparin

Câu ví dụ

the researchers analyzed the liquaemins properties of the compound carefully.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích cẩn thận các tính chất của hợp chất liquaemins.

laboratory technicians conducted comprehensive liquaemins testing throughout the week.

Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã tiến hành kiểm tra toàn diện về liquaemins suốt cả tuần.

new liquaemins equipment was installed in the research facility yesterday.

Thiết bị mới về liquaemins đã được lắp đặt tại cơ sở nghiên cứu vào hôm qua.

scientists published groundbreaking liquaemins findings in the prestigious journal.

Các nhà khoa học đã công bố những phát hiện đột phá về liquaemins trong tạp chí danh giá.

the professor explained complex liquaemins principles to the graduate students.

Giáo sư đã giải thích các nguyên lý phức tạp về liquaemins cho các sinh viên cao học.

initial liquaemins observations showed unusual chemical reactions occurring.

Các quan sát ban đầu về liquaemins cho thấy các phản ứng hóa học bất thường đang xảy ra.

the research team reviewed all liquaemins data before drawing conclusions.

Đội ngũ nghiên cứu đã xem xét tất cả dữ liệu về liquaemins trước khi rút ra kết luận.

advanced liquaemins techniques have revolutionized the pharmaceutical industry.

Các kỹ thuật tiên tiến về liquaemins đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dược phẩm.

ongoing liquaemins research continues to reveal new discoveries about molecular behavior.

Nghiên cứu liên tục về liquaemins tiếp tục tiết lộ những khám phá mới về hành vi phân tử.

the conference featured presentations on the latest liquaemins developments worldwide.

Hội nghị có các bài thuyết trình về những phát triển mới nhất về liquaemins trên toàn thế giới.

successful liquaemins experiments require precise temperature and pressure controls.

Các thí nghiệm thành công về liquaemins đòi hỏi kiểm soát chính xác nhiệt độ và áp suất.

the university established a dedicated liquaemins laboratory for student research projects.

Trường đại học đã thiết lập một phòng thí nghiệm chuyên dụng về liquaemins cho các dự án nghiên cứu của sinh viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay