fruit liqueurs
rượu mùi trái cây
herbal liqueurs
rượu mùi thảo dược
chocolate liqueurs
rượu mùi sô cô la
coffee liqueurs
rượu mùi cà phê
cream liqueurs
rượu mùi kem
spiced liqueurs
rượu mùi gia vị
flavored liqueurs
rượu mùi hương vị
premium liqueurs
rượu mùi cao cấp
dessert liqueurs
rượu mùi tráng miệng
exotic liqueurs
rượu mùi ngoại quốc
she enjoys trying different liqueurs after dinner.
Cô ấy thích thử các loại rượu mùi khác nhau sau bữa tối.
many liqueurs are made with fruits and herbs.
Nhiều loại rượu mùi được làm từ trái cây và thảo mộc.
he prefers sweet liqueurs over dry ones.
Anh ấy thích rượu mùi ngọt hơn rượu mùi khô.
some liqueurs are served chilled or on the rocks.
Một số loại rượu mùi được phục vụ lạnh hoặc trên đá.
they offer a wide selection of liqueurs at the bar.
Họ cung cấp một lựa chọn đa dạng các loại rượu mùi tại quán bar.
liqueurs can be used in cocktails or enjoyed straight.
Rượu mùi có thể được sử dụng trong các loại cocktail hoặc thưởng thức trực tiếp.
homemade liqueurs can be a delightful gift.
Rượu mùi tự làm có thể là một món quà tuyệt vời.
she is learning how to make various liqueurs.
Cô ấy đang học cách làm nhiều loại rượu mùi khác nhau.
some liqueurs have a high alcohol content.
Một số loại rượu mùi có hàm lượng cồn cao.
pairing liqueurs with desserts can enhance flavors.
Kết hợp rượu mùi với món tráng miệng có thể tăng cường hương vị.
fruit liqueurs
rượu mùi trái cây
herbal liqueurs
rượu mùi thảo dược
chocolate liqueurs
rượu mùi sô cô la
coffee liqueurs
rượu mùi cà phê
cream liqueurs
rượu mùi kem
spiced liqueurs
rượu mùi gia vị
flavored liqueurs
rượu mùi hương vị
premium liqueurs
rượu mùi cao cấp
dessert liqueurs
rượu mùi tráng miệng
exotic liqueurs
rượu mùi ngoại quốc
she enjoys trying different liqueurs after dinner.
Cô ấy thích thử các loại rượu mùi khác nhau sau bữa tối.
many liqueurs are made with fruits and herbs.
Nhiều loại rượu mùi được làm từ trái cây và thảo mộc.
he prefers sweet liqueurs over dry ones.
Anh ấy thích rượu mùi ngọt hơn rượu mùi khô.
some liqueurs are served chilled or on the rocks.
Một số loại rượu mùi được phục vụ lạnh hoặc trên đá.
they offer a wide selection of liqueurs at the bar.
Họ cung cấp một lựa chọn đa dạng các loại rượu mùi tại quán bar.
liqueurs can be used in cocktails or enjoyed straight.
Rượu mùi có thể được sử dụng trong các loại cocktail hoặc thưởng thức trực tiếp.
homemade liqueurs can be a delightful gift.
Rượu mùi tự làm có thể là một món quà tuyệt vời.
she is learning how to make various liqueurs.
Cô ấy đang học cách làm nhiều loại rượu mùi khác nhau.
some liqueurs have a high alcohol content.
Một số loại rượu mùi có hàm lượng cồn cao.
pairing liqueurs with desserts can enhance flavors.
Kết hợp rượu mùi với món tráng miệng có thể tăng cường hương vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay