fruit cordials
thanh nhiệt trái cây
herbal cordials
thanh nhiệt thảo dược
sweet cordials
thanh nhiệt ngọt
homemade cordials
thanh nhiệt tự làm
alcoholic cordials
thanh nhiệt có cồn
non-alcoholic cordials
thanh nhiệt không cồn
flavored cordials
thanh nhiệt có hương vị
traditional cordials
thanh nhiệt truyền thống
refreshing cordials
thanh nhiệt giải khát
spiced cordials
thanh nhiệt có gia vị
she greeted her guests with cordials and warm smiles.
Cô ấy chào đón khách mời bằng những lời chào thân thiện và nụ cười ấm áp.
the host offered cordials to make everyone feel welcome.
Người chủ nhà đã mời những lời chào thân thiện để mọi người cảm thấy được chào đón.
they exchanged cordials before starting the meeting.
Họ đã trao đổi những lời chào thân thiện trước khi bắt đầu cuộc họp.
his cordials were a reflection of his kind nature.
Những lời chào của anh ấy phản ánh bản chất tốt bụng của anh ấy.
we enjoyed some cordials while discussing our plans.
Chúng tôi đã tận hưởng một số lời chào thân thiện trong khi thảo luận về kế hoạch của mình.
she sent cordials to her colleagues for their support.
Cô ấy đã gửi những lời chào thân thiện đến đồng nghiệp của mình để bày tỏ sự cảm kích.
the cordials served at the party were delightful.
Những lời chào thân thiện được phục vụ tại bữa tiệc thật tuyệt vời.
he was known for his cordials and hospitality.
Anh ấy nổi tiếng với những lời chào thân thiện và lòng hiếu khách.
they shared cordials as a sign of friendship.
Họ chia sẻ những lời chào thân thiện như một biểu tượng của tình bạn.
her cordials helped to ease the tension in the room.
Những lời chào thân thiện của cô ấy đã giúp xoa dịu sự căng thẳng trong phòng.
fruit cordials
thanh nhiệt trái cây
herbal cordials
thanh nhiệt thảo dược
sweet cordials
thanh nhiệt ngọt
homemade cordials
thanh nhiệt tự làm
alcoholic cordials
thanh nhiệt có cồn
non-alcoholic cordials
thanh nhiệt không cồn
flavored cordials
thanh nhiệt có hương vị
traditional cordials
thanh nhiệt truyền thống
refreshing cordials
thanh nhiệt giải khát
spiced cordials
thanh nhiệt có gia vị
she greeted her guests with cordials and warm smiles.
Cô ấy chào đón khách mời bằng những lời chào thân thiện và nụ cười ấm áp.
the host offered cordials to make everyone feel welcome.
Người chủ nhà đã mời những lời chào thân thiện để mọi người cảm thấy được chào đón.
they exchanged cordials before starting the meeting.
Họ đã trao đổi những lời chào thân thiện trước khi bắt đầu cuộc họp.
his cordials were a reflection of his kind nature.
Những lời chào của anh ấy phản ánh bản chất tốt bụng của anh ấy.
we enjoyed some cordials while discussing our plans.
Chúng tôi đã tận hưởng một số lời chào thân thiện trong khi thảo luận về kế hoạch của mình.
she sent cordials to her colleagues for their support.
Cô ấy đã gửi những lời chào thân thiện đến đồng nghiệp của mình để bày tỏ sự cảm kích.
the cordials served at the party were delightful.
Những lời chào thân thiện được phục vụ tại bữa tiệc thật tuyệt vời.
he was known for his cordials and hospitality.
Anh ấy nổi tiếng với những lời chào thân thiện và lòng hiếu khách.
they shared cordials as a sign of friendship.
Họ chia sẻ những lời chào thân thiện như một biểu tượng của tình bạn.
her cordials helped to ease the tension in the room.
Những lời chào thân thiện của cô ấy đã giúp xoa dịu sự căng thẳng trong phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay