liquid-operated valve
van điều khiển bằng chất lỏng
liquid-operated system
hệ thống điều khiển bằng chất lỏng
liquid-operated pump
bơm điều khiển bằng chất lỏng
being liquid-operated
được điều khiển bằng chất lỏng
liquid-operated machinery
máy móc điều khiển bằng chất lỏng
liquid-operated controls
điều khiển bằng chất lỏng
liquid-operated actuator
thiết bị chấp hành điều khiển bằng chất lỏng
liquid-operated press
máy ép điều khiển bằng chất lỏng
liquid-operated cylinder
xi lanh điều khiển bằng chất lỏng
liquid-operated device
thiết bị điều khiển bằng chất lỏng
the factory uses a liquid-operated valve system for precise material mixing.
nhà máy sử dụng hệ thống van hoạt động bằng chất lỏng để trộn vật liệu chính xác.
we designed a liquid-operated pump to efficiently transfer the viscous fluid.
chúng tôi đã thiết kế một bơm hoạt động bằng chất lỏng để chuyển dịch chất lỏng đặc một cách hiệu quả.
the machine features a liquid-operated actuator for controlled movement.
máy có bộ chấp hành hoạt động bằng chất lỏng để di chuyển có kiểm soát.
the liquid-operated press provides consistent force for stamping operations.
máy ép hoạt động bằng chất lỏng cung cấp lực ổn định cho các hoạt động dập.
a liquid-operated clutch allows for smooth gear changes in the vehicle.
một bộ ly hợp hoạt động bằng chất lỏng cho phép chuyển số mượt mà trong xe.
the system incorporates a liquid-operated brake for enhanced safety.
hệ thống tích hợp phanh hoạt động bằng chất lỏng để tăng cường an toàn.
the liquid-operated ram delivers significant power for heavy lifting.
thanh dẫn động hoạt động bằng chất lỏng cung cấp công suất đáng kể cho việc nâng vật nặng.
the prototype utilizes a novel liquid-operated damper to reduce vibrations.
mẫu thử nghiệm sử dụng bộ giảm chấn hoạt động bằng chất lỏng mới để giảm rung động.
the research focused on improving the efficiency of liquid-operated systems.
nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của các hệ thống hoạt động bằng chất lỏng.
the liquid-operated mechanism provides a reliable and consistent response.
cơ cấu hoạt động bằng chất lỏng cung cấp phản ứng đáng tin cậy và ổn định.
the engineers are testing a new liquid-operated servo system.
các kỹ sư đang kiểm tra hệ thống servo hoạt động bằng chất lỏng mới.
liquid-operated valve
van điều khiển bằng chất lỏng
liquid-operated system
hệ thống điều khiển bằng chất lỏng
liquid-operated pump
bơm điều khiển bằng chất lỏng
being liquid-operated
được điều khiển bằng chất lỏng
liquid-operated machinery
máy móc điều khiển bằng chất lỏng
liquid-operated controls
điều khiển bằng chất lỏng
liquid-operated actuator
thiết bị chấp hành điều khiển bằng chất lỏng
liquid-operated press
máy ép điều khiển bằng chất lỏng
liquid-operated cylinder
xi lanh điều khiển bằng chất lỏng
liquid-operated device
thiết bị điều khiển bằng chất lỏng
the factory uses a liquid-operated valve system for precise material mixing.
nhà máy sử dụng hệ thống van hoạt động bằng chất lỏng để trộn vật liệu chính xác.
we designed a liquid-operated pump to efficiently transfer the viscous fluid.
chúng tôi đã thiết kế một bơm hoạt động bằng chất lỏng để chuyển dịch chất lỏng đặc một cách hiệu quả.
the machine features a liquid-operated actuator for controlled movement.
máy có bộ chấp hành hoạt động bằng chất lỏng để di chuyển có kiểm soát.
the liquid-operated press provides consistent force for stamping operations.
máy ép hoạt động bằng chất lỏng cung cấp lực ổn định cho các hoạt động dập.
a liquid-operated clutch allows for smooth gear changes in the vehicle.
một bộ ly hợp hoạt động bằng chất lỏng cho phép chuyển số mượt mà trong xe.
the system incorporates a liquid-operated brake for enhanced safety.
hệ thống tích hợp phanh hoạt động bằng chất lỏng để tăng cường an toàn.
the liquid-operated ram delivers significant power for heavy lifting.
thanh dẫn động hoạt động bằng chất lỏng cung cấp công suất đáng kể cho việc nâng vật nặng.
the prototype utilizes a novel liquid-operated damper to reduce vibrations.
mẫu thử nghiệm sử dụng bộ giảm chấn hoạt động bằng chất lỏng mới để giảm rung động.
the research focused on improving the efficiency of liquid-operated systems.
nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của các hệ thống hoạt động bằng chất lỏng.
the liquid-operated mechanism provides a reliable and consistent response.
cơ cấu hoạt động bằng chất lỏng cung cấp phản ứng đáng tin cậy và ổn định.
the engineers are testing a new liquid-operated servo system.
các kỹ sư đang kiểm tra hệ thống servo hoạt động bằng chất lỏng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay