liquidize vegetables
say sống
liquidize fruits
say sống trái cây
liquidize soup
say sống súp
liquidize mixture
say sống hỗn hợp
liquidize ingredients
say sống nguyên liệu
liquidize puree
say sống nghiền
liquidize beans
say sống đậu
liquidize sauce
say sống sốt
liquidize food
say sống thực phẩm
to liquidize the fruits, blend them until smooth.
để làm lỏng trái cây, hãy xay chúng cho đến khi nhuyễn.
she decided to liquidize the vegetables for a soup.
cô ấy quyết định làm lỏng rau quả để làm súp.
they used a powerful blender to liquidize the ingredients.
họ sử dụng một máy xay công suất lớn để làm lỏng các nguyên liệu.
liquidize the mixture to achieve a creamy consistency.
làm lỏng hỗn hợp để đạt được độ sánh mịn.
it is important to liquidize the sauce properly.
rất quan trọng là phải làm lỏng nước sốt đúng cách.
after cooking, you can liquidize the beans for a dip.
sau khi nấu chín, bạn có thể làm lỏng đậu để làm món sốt nhúng.
to enhance the flavor, liquidize the herbs with oil.
để tăng thêm hương vị, hãy làm lỏng các loại thảo mộc với dầu.
liquidize the leftovers to create a new dish.
làm lỏng thức ăn thừa để tạo ra một món ăn mới.
for a smoothie, liquidize yogurt and fruits together.
để làm món sinh tố, hãy làm lỏng sữa chua và trái cây cùng nhau.
to make a sauce, liquidize the roasted tomatoes.
để làm nước sốt, hãy làm lỏng cà chua nướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay