liquidized soup
súp lỏng
liquidized fruit
hoa quả lỏng
liquidized vegetables
rau củ lỏng
liquidized mixture
hỗn hợp lỏng
liquidized diet
chế độ ăn lỏng
liquidized form
dạng lỏng
liquidized ingredients
thành phần lỏng
liquidized puree
súp nghiền lỏng
liquidized blend
trộn lỏng
liquidized substance
chất lỏng
the chef liquidized the vegetables to create a smooth soup.
Đầu bếp đã nghiền nhỏ rau củ để tạo ra một món súp sánh mịn.
after being liquidized, the fruit became a refreshing drink.
Sau khi nghiền nhỏ, trái cây trở thành một thức uống giải khát.
she liquidized the ingredients to make a healthy smoothie.
Cô ấy đã nghiền nhỏ các nguyên liệu để làm một món sinh tố lành mạnh.
the mixture was liquidized to ensure even consistency.
Thành phần đã được nghiền nhỏ để đảm bảo độ đặc nhất quán.
liquidized food is often easier for babies to digest.
Thức ăn nghiền nhỏ thường dễ tiêu hơn đối với trẻ sơ sinh.
they liquidized the herbs to extract their essential oils.
Họ đã nghiền nhỏ các loại thảo mộc để chiết xuất tinh dầu của chúng.
liquidized forms of medication can be more effective for some patients.
Các dạng thuốc nghiền nhỏ có thể hiệu quả hơn đối với một số bệnh nhân.
he liquidized the leftovers to avoid wasting food.
Anh ấy đã nghiền nhỏ thức ăn thừa để tránh lãng phí.
liquidized nutrients are quickly absorbed by the body.
Các chất dinh dưỡng nghiền nhỏ được cơ thể hấp thụ nhanh chóng.
the artist liquidized the paint to create a unique texture.
Nghệ sĩ đã nghiền nhỏ sơn để tạo ra một kết cấu độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay