listenable

[Mỹ]/ˈlɪs.ən.ə.bəl/
[Anh]/ˈlɪs.ən.ə.bəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.xứng đáng được lắng nghe

Cụm từ & Cách kết hợp

listenable music

nhạc có thể nghe

listenable audio

âm thanh có thể nghe

listenable content

nội dung có thể nghe

listenable podcasts

podcast có thể nghe

listenable tracks

các bản nhạc có thể nghe

listenable voice

giọng nói có thể nghe

listenable programs

các chương trình có thể nghe

listenable stories

những câu chuyện có thể nghe

listenable speeches

những bài phát biểu có thể nghe

listenable interviews

những cuộc phỏng vấn có thể nghe

Câu ví dụ

the podcast is very listenable and informative.

podcast rất dễ nghe và cung cấp nhiều thông tin.

her voice is soft and listenable.

giọng của cô ấy nhẹ nhàng và dễ nghe.

they created a listenable playlist for the party.

họ đã tạo ra một danh sách phát dễ nghe cho bữa tiệc.

the music is catchy and quite listenable.

nhạc rất bắt tai và khá dễ nghe.

he prefers listenable tracks over complex compositions.

anh thích những bản nhạc dễ nghe hơn những bản nhạc phức tạp.

her lecture was engaging and very listenable.

bài giảng của cô ấy hấp dẫn và rất dễ nghe.

the audio quality makes it more listenable.

chất lượng âm thanh làm cho nó dễ nghe hơn.

they aim to produce listenable content for all ages.

họ hướng tới sản xuất nội dung dễ nghe cho mọi lứa tuổi.

this album is filled with listenable songs.

album này chứa đầy những bài hát dễ nghe.

the radio station plays a variety of listenable genres.

đài phát thanh phát nhiều thể loại nhạc dễ nghe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay