chronic listlessnesses
các chứng trạng thờ ơ mãn tính
overcome listlessnesses
vượt qua sự thờ ơ
listlessnesses in life
sự thờ ơ trong cuộc sống
listlessnesses and apathy
sự thờ ơ và hờ hững
combat listlessnesses
chống lại sự thờ ơ
listlessnesses during winter
sự thờ ơ vào mùa đông
listlessnesses at work
sự thờ ơ tại nơi làm việc
listlessnesses in students
sự thờ ơ ở sinh viên
listlessnesses and fatigue
sự thờ ơ và mệt mỏi
listlessnesses in society
sự thờ ơ trong xã hội
his listlessnesses made it difficult for him to focus on his work.
Sự thiếu năng lượng của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung vào công việc.
she often experienced listlessnesses during the long winter months.
Cô ấy thường xuyên cảm thấy thiếu năng lượng trong những tháng mùa đông dài.
the listlessnesses of the students were evident during the lecture.
Sự thiếu năng lượng của sinh viên là điều rõ ràng trong suốt bài giảng.
his listlessnesses were a sign of deeper emotional issues.
Sự thiếu năng lượng của anh ấy là dấu hiệu của những vấn đề cảm xúc sâu sắc hơn.
she tried to combat her listlessnesses with exercise and fresh air.
Cô ấy đã cố gắng chống lại sự thiếu năng lượng của mình bằng cách tập thể dục và hít thở không khí trong lành.
listlessnesses can often lead to a lack of motivation.
Sự thiếu năng lượng thường có thể dẫn đến sự thiếu động lực.
the doctor advised him to seek help for his listlessnesses.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên tìm kiếm sự giúp đỡ cho sự thiếu năng lượng của mình.
listlessnesses can be a symptom of depression.
Sự thiếu năng lượng có thể là một dấu hiệu của chứng trầm cảm.
she felt a wave of listlessnesses wash over her after the breakup.
Cô ấy cảm thấy một làn sóng thiếu năng lượng tràn qua cô ấy sau khi chia tay.
finding a new hobby helped him overcome his listlessnesses.
Việc tìm thấy một sở thích mới đã giúp anh ấy vượt qua sự thiếu năng lượng của mình.
chronic listlessnesses
các chứng trạng thờ ơ mãn tính
overcome listlessnesses
vượt qua sự thờ ơ
listlessnesses in life
sự thờ ơ trong cuộc sống
listlessnesses and apathy
sự thờ ơ và hờ hững
combat listlessnesses
chống lại sự thờ ơ
listlessnesses during winter
sự thờ ơ vào mùa đông
listlessnesses at work
sự thờ ơ tại nơi làm việc
listlessnesses in students
sự thờ ơ ở sinh viên
listlessnesses and fatigue
sự thờ ơ và mệt mỏi
listlessnesses in society
sự thờ ơ trong xã hội
his listlessnesses made it difficult for him to focus on his work.
Sự thiếu năng lượng của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung vào công việc.
she often experienced listlessnesses during the long winter months.
Cô ấy thường xuyên cảm thấy thiếu năng lượng trong những tháng mùa đông dài.
the listlessnesses of the students were evident during the lecture.
Sự thiếu năng lượng của sinh viên là điều rõ ràng trong suốt bài giảng.
his listlessnesses were a sign of deeper emotional issues.
Sự thiếu năng lượng của anh ấy là dấu hiệu của những vấn đề cảm xúc sâu sắc hơn.
she tried to combat her listlessnesses with exercise and fresh air.
Cô ấy đã cố gắng chống lại sự thiếu năng lượng của mình bằng cách tập thể dục và hít thở không khí trong lành.
listlessnesses can often lead to a lack of motivation.
Sự thiếu năng lượng thường có thể dẫn đến sự thiếu động lực.
the doctor advised him to seek help for his listlessnesses.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên tìm kiếm sự giúp đỡ cho sự thiếu năng lượng của mình.
listlessnesses can be a symptom of depression.
Sự thiếu năng lượng có thể là một dấu hiệu của chứng trầm cảm.
she felt a wave of listlessnesses wash over her after the breakup.
Cô ấy cảm thấy một làn sóng thiếu năng lượng tràn qua cô ấy sau khi chia tay.
finding a new hobby helped him overcome his listlessnesses.
Việc tìm thấy một sở thích mới đã giúp anh ấy vượt qua sự thiếu năng lượng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay