lithiumize

[Mỹ]/ˈlɪθiəmaɪz/
[Anh]/ˈlɪθiəmaɪz/

Dịch

v. xử lý hoặc kết hợp với lithium; đưa lithium vào một chất hoặc vật liệu; điều trị (bệnh nhân) bằng các hợp chất lithium, đặc biệt là để điều trị các vấn đề về sức khỏe tâm thần.

Cụm từ & Cách kết hợp

lithiumized battery

pin lithium hóa

lithiumized compound

hợp chất lithium hóa

lithiumize solution

dung dịch lithium hóa

lithiumized material

vật liệu lithium hóa

lithiumize elements

nguyên tố lithium hóa

Câu ví dụ

scientists lithiumize battery electrodes to enhance their energy storage capacity.

Những nhà khoa học lithium hóa các điện cực pin để tăng khả năng lưu trữ năng lượng của chúng.

the company has developed a new method to lithiumize cathode materials more efficiently.

Công ty đã phát triển một phương pháp mới để lithium hóa các vật liệu cathode hiệu quả hơn.

engineers lithiumize components to prevent corrosion in extreme environments.

Kỹ sư lithium hóa các bộ phận để ngăn ngừa ăn mòn trong các môi trường khắc nghiệt.

researchers lithiumize the alloy to improve its thermal stability.

Nghiên cứu viên lithium hóa hợp kim để cải thiện tính ổn định nhiệt của nó.

the laboratory will lithiumize samples for advanced testing procedures.

Phòng thí nghiệm sẽ lithium hóa các mẫu để tiến hành các quy trình kiểm tra nâng cao.

manufacturers lithiumize glass surfaces to create better conductive properties.

Nhà sản xuất lithium hóa các bề mặt thủy tinh để tạo ra các tính chất dẫn điện tốt hơn.

chemists lithiumize organic compounds to develop new pharmaceutical agents.

Hóa học gia lithium hóa các hợp chất hữu cơ để phát triển các tác nhân dược phẩm mới.

the process allows technicians to lithiumize ceramics without damaging their structure.

Quy trình này cho phép các kỹ thuật viên lithium hóa gốm sứ mà không làm hỏng cấu trúc của chúng.

industrial teams lithiumize storage tanks to increase their durability against chemicals.

Các nhóm công nghiệp lithium hóa các bồn chứa để tăng độ bền của chúng trước hóa chất.

specialists lithiumize polymer membranes to enhance their ion conductivity.

Các chuyên gia lithium hóa các màng polymer để tăng tính dẫn ion của chúng.

the research team continues to lithiumize various materials for renewable energy applications.

Đội ngũ nghiên cứu tiếp tục lithium hóa nhiều loại vật liệu cho các ứng dụng năng lượng tái tạo.

quality control officers ensure that each batch is properly lithiumized before shipment.

Các viên chức kiểm soát chất lượng đảm bảo rằng mỗi lô hàng được lithium hóa đúng cách trước khi giao hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay