lithuanians

[Mỹ]/ˌlɪθjʊˈeɪniənz/
[Anh]/ˌlɪθjuˈeɪniənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người từ Litva (một nước cộng hòa cũ của Liên Xô)

Cụm từ & Cách kết hợp

lithuanians abroad

người Litva ở nước ngoài

lithuanians in sports

người Litva trong thể thao

lithuanians culture

văn hóa người Litva

lithuanians heritage

di sản người Litva

lithuanians history

lịch sử người Litva

lithuanians community

cộng đồng người Litva

lithuanians language

ngôn ngữ người Litva

lithuanians traditions

truyền thống người Litva

lithuanians cuisine

ẩm thực người Litva

lithuanians identity

danh tính người Litva

Câu ví dụ

lithuanians are known for their rich cultural heritage.

Người Litva nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

many lithuanians enjoy basketball as their favorite sport.

Nhiều người Litva thích bóng rổ là môn thể thao yêu thích của họ.

lithuanians celebrate their independence on february 16th.

Người Litva ăn mừng ngày độc lập vào ngày 16 tháng 2.

some lithuanians speak multiple languages fluently.

Một số người Litva nói được nhiều ngôn ngữ một cách lưu loát.

lithuanians have a strong connection to nature.

Người Litva có mối liên hệ mạnh mẽ với thiên nhiên.

many lithuanians participate in traditional folk dances.

Nhiều người Litva tham gia vào các điệu múa dân gian truyền thống.

lithuanians are proud of their historical landmarks.

Người Litva tự hào về các địa danh lịch sử của họ.

in lithuania, lithuanians often enjoy local cuisine.

Ở Litva, người Litva thường thích thú với ẩm thực địa phương.

lithuanians value education and lifelong learning.

Người Litva coi trọng giáo dục và học tập suốt đời.

many lithuanians participate in various cultural festivals.

Nhiều người Litva tham gia vào các lễ hội văn hóa khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay