litterbugs unite
những kẻ rác hợp nhất
litterbugs beware
những kẻ rác hãy cẩn thận
litterbugs cleanup
dọn dẹp rác
litterbugs spotted
những kẻ rác bị phát hiện
litterbugs reported
những kẻ rác được báo cáo
litterbugs caught
những kẻ rác bị bắt
litterbugs fined
những kẻ rác bị phạt
litterbugs alert
cảnh báo về những kẻ rác
litterbugs action
hành động chống lại những kẻ rác
litterbugs awareness
nhận thức về những kẻ rác
litterbugs should be fined for their actions.
Những kẻ rác rưởi nên bị phạt vì hành động của họ.
we need to educate litterbugs about the environment.
Chúng ta cần giáo dục những kẻ rác rưởi về môi trường.
litterbugs contribute to pollution in our parks.
Những kẻ rác rưởi gây ô nhiễm trong công viên của chúng ta.
many litterbugs do not realize the impact of their actions.
Nhiều kẻ rác rưởi không nhận ra tác động của hành động của họ.
community clean-up events help reduce litterbugs.
Các sự kiện dọn dẹp cộng đồng giúp giảm bớt những kẻ rác rưởi.
local authorities are cracking down on litterbugs.
Các cơ quan chức năng địa phương đang tăng cường trấn áp những kẻ rác rưởi.
we can all do our part to discourage litterbugs.
Chúng ta đều có thể làm một phần của mình để ngăn chặn những kẻ rác rưởi.
litterbugs often leave behind a trail of waste.
Những kẻ rác rưởi thường để lại một con đường rác thải.
it's important to report litterbugs to the authorities.
Điều quan trọng là báo cáo những kẻ rác rưởi cho các cơ quan chức năng.
we should set a good example and not be litterbugs.
Chúng ta nên làm một tấm gương tốt và không nên là những kẻ rác rưởi.
litterbugs unite
những kẻ rác hợp nhất
litterbugs beware
những kẻ rác hãy cẩn thận
litterbugs cleanup
dọn dẹp rác
litterbugs spotted
những kẻ rác bị phát hiện
litterbugs reported
những kẻ rác được báo cáo
litterbugs caught
những kẻ rác bị bắt
litterbugs fined
những kẻ rác bị phạt
litterbugs alert
cảnh báo về những kẻ rác
litterbugs action
hành động chống lại những kẻ rác
litterbugs awareness
nhận thức về những kẻ rác
litterbugs should be fined for their actions.
Những kẻ rác rưởi nên bị phạt vì hành động của họ.
we need to educate litterbugs about the environment.
Chúng ta cần giáo dục những kẻ rác rưởi về môi trường.
litterbugs contribute to pollution in our parks.
Những kẻ rác rưởi gây ô nhiễm trong công viên của chúng ta.
many litterbugs do not realize the impact of their actions.
Nhiều kẻ rác rưởi không nhận ra tác động của hành động của họ.
community clean-up events help reduce litterbugs.
Các sự kiện dọn dẹp cộng đồng giúp giảm bớt những kẻ rác rưởi.
local authorities are cracking down on litterbugs.
Các cơ quan chức năng địa phương đang tăng cường trấn áp những kẻ rác rưởi.
we can all do our part to discourage litterbugs.
Chúng ta đều có thể làm một phần của mình để ngăn chặn những kẻ rác rưởi.
litterbugs often leave behind a trail of waste.
Những kẻ rác rưởi thường để lại một con đường rác thải.
it's important to report litterbugs to the authorities.
Điều quan trọng là báo cáo những kẻ rác rưởi cho các cơ quan chức năng.
we should set a good example and not be litterbugs.
Chúng ta nên làm một tấm gương tốt và không nên là những kẻ rác rưởi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now