live concert
buổi hòa nhạc trực tiếp
live broadcast
phát sóng trực tiếp
live performance
biểu diễn trực tiếp
live stream
phát trực tiếp
live in
sống trong
live with oneself
sống với chính mình
live to oneself
sống cho chính mình
live with
sống với
live up
lên tầm, đạt được
live on
sống chung
live for
sống để
live by oneself
sống một mình
live by
sống bằng
live together
sống chung
live well
sống tốt
live at
sống tại
live out
sống hết cuộc đời
live alone
sống một mình
live through
trải qua
long live
muôn năm
live under
sống dưới sự cai trị của
live in peace
sống trong hòa bình
live in harmony
sống hòa hợp
live and learn
sống và học hỏi
live to (be) a hundred
sống đến (tuổi) một trăm
to live in the country
sống ở nông thôn
They live on potatoes.
Họ sống bằng khoai tây.
They live in France.
Họ sống ở Pháp.
That is a live fish.
Đó là một con cá sống.
live concert
buổi hòa nhạc trực tiếp
live broadcast
phát sóng trực tiếp
live performance
biểu diễn trực tiếp
live stream
phát trực tiếp
live in
sống trong
live with oneself
sống với chính mình
live to oneself
sống cho chính mình
live with
sống với
live up
lên tầm, đạt được
live on
sống chung
live for
sống để
live by oneself
sống một mình
live by
sống bằng
live together
sống chung
live well
sống tốt
live at
sống tại
live out
sống hết cuộc đời
live alone
sống một mình
live through
trải qua
long live
muôn năm
live under
sống dưới sự cai trị của
live in peace
sống trong hòa bình
live in harmony
sống hòa hợp
live and learn
sống và học hỏi
live to (be) a hundred
sống đến (tuổi) một trăm
to live in the country
sống ở nông thôn
They live on potatoes.
Họ sống bằng khoai tây.
They live in France.
Họ sống ở Pháp.
That is a live fish.
Đó là một con cá sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay