livedo

[Mỹ]/ˈlɪv.ɪ.dəʊ/
[Anh]/ˈlɪv.ɪ.doʊ/

Dịch

n. một tình trạng da được đặc trưng bởi sự đổi màu tím, loang lổ.
Word Forms
số nhiềulivedoes

Cụm từ & Cách kết hợp

livedo reticularis

livedo reticularis

livedo racemosa

livedo racemosa

livedo vasculitis

livedo vasculitis

livedo pattern

livedo pattern

livedo appearance

livedo appearance

livedo changes

livedo changes

livedo symptoms

livedo symptoms

livedo diagnosis

livedo diagnosis

livedo lesions

livedo lesions

livedo management

livedo management

Câu ví dụ

the patient displayed signs of livedo reticularis on their legs.

Bệnh nhân có biểu hiện sống sót reticularis trên chân.

livedo can be a sign of underlying vascular issues.

Livedo có thể là dấu hiệu của các vấn đề mạch máu tiềm ẩn.

doctors often examine the skin for livedo patterns.

Các bác sĩ thường kiểm tra da để tìm các kiểu hình livedo.

she was concerned when she noticed livedo on her arms.

Cô ấy lo lắng khi nhận thấy livedo trên cánh tay của mình.

livedo can occur in response to cold temperatures.

Livedo có thể xảy ra khi phản ứng với nhiệt độ lạnh.

the dermatologist explained the causes of livedo.

Bác sĩ da liễu đã giải thích các nguyên nhân của livedo.

in some cases, livedo may indicate a serious condition.

Trong một số trường hợp, livedo có thể cho thấy một tình trạng nghiêm trọng.

she researched livedo to understand her symptoms better.

Cô ấy đã nghiên cứu về livedo để hiểu rõ hơn về các triệu chứng của mình.

livedo can be mistaken for other skin conditions.

Livedo có thể bị nhầm lẫn với các bệnh lý da liễu khác.

he was relieved to learn that livedo is often benign.

Anh ấy rất vui mừng khi biết rằng livedo thường lành tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay