liverleaves

[Mỹ]/['livəliːvz]/
[Anh]/['lɪvərˌliːvz]/

Dịch

n. dạng số nhiều của liverleaf

Cụm từ & Cách kết hợp

liverleaves plant

cây lá gan

liverleaves benefits

lợi ích của lá gan

liverleaves tea

trà lá gan

liverleaves extract

chiết xuất lá gan

liverleaves uses

sử dụng lá gan

liverleaves health

sức khỏe lá gan

liverleaves properties

tính chất của lá gan

liverleaves cultivation

trồng trọt lá gan

liverleaves recipes

công thức nấu ăn với lá gan

Câu ví dụ

liverleaves are often found in damp, shady areas.

lá gan thường được tìm thấy ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.

many people use liverleaves for medicinal purposes.

nhiều người sử dụng lá gan cho mục đích chữa bệnh.

liverleaves can be identified by their unique shape.

lá gan có thể được nhận biết bằng hình dạng độc đáo của chúng.

in some cultures, liverleaves are considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, lá gan được coi là một món ngon.

liverleaves thrive in moist, woodland environments.

lá gan phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt, có rừng.

harvesting liverleaves should be done carefully.

việc thu hoạch lá gan nên được thực hiện cẩn thận.

liverleaves can be used to make herbal teas.

lá gan có thể được sử dụng để làm trà thảo dược.

some gardeners cultivate liverleaves for their beauty.

một số người làm vườn trồng lá gan vì vẻ đẹp của chúng.

liverleaves are known for their vibrant green color.

lá gan nổi tiếng với màu xanh tươi sáng của chúng.

research shows that liverleaves have various health benefits.

nghiên cứu cho thấy lá gan có nhiều lợi ích sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay