llano

[Mỹ]/ˈjɑːnəʊ/
[Anh]/ˈjɑːnoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng cỏ rộng lớn; đồng bằng ở Nam Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

llano grassland

đồng cỏ llanos

llano river

sông llanos

llano region

khu vực llanos

llano plains

đồng bằng llanos

llano landscape

khung cảnh llanos

llano wildlife

động vật hoang dã llanos

llano terrain

địa hình llanos

llano ecosystem

hệ sinh thái llanos

llano habitat

môi trường sống của llanos

llano ranch

rancho llanos

Câu ví dụ

the llano is a vast grassland in south america.

đồng bằng llano là một đồng cỏ rộng lớn ở Nam Mỹ.

many animals thrive in the llano ecosystem.

nhiều loài động vật phát triển mạnh trong hệ sinh thái llano.

the llano region is known for its rich biodiversity.

khu vực llano nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú.

farmers often raise cattle on the llano.

những người nông dân thường chăn nuôi gia súc trên llano.

the llano experiences distinct wet and dry seasons.

llano trải qua các mùa mưa và khô khác nhau rõ rệt.

birdwatchers flock to the llano to observe unique species.

những người quan sát chim đổ xô đến llano để quan sát các loài đặc biệt.

the llano is home to many indigenous cultures.

llano là nơi sinh sống của nhiều nền văn hóa bản địa.

hiking through the llano offers breathtaking views.

đi bộ đường dài qua llano mang đến những cảnh quan ngoạn mục.

wildflowers bloom beautifully across the llano.

hoa dại nở rộ khắp llano.

conservation efforts are vital for the llano's future.

những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho tương lai của llano.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay