loadstars guide
hướng dẫn loadstars
loadstars alignment
căn chỉnh loadstars
loadstars navigation
điều hướng loadstars
loadstars reference
tài liệu tham khảo loadstars
loadstars position
vị trí loadstars
loadstars chart
bản đồ loadstars
loadstars system
hệ thống loadstars
loadstars tracking
theo dõi loadstars
loadstars signal
tín hiệu loadstars
loadstars data
dữ liệu loadstars
the loadstars of our journey guided us through the night.
những ngôi sao dẫn đường của hành trình của chúng tôi đã dẫn chúng tôi xuyên đêm.
in ancient times, sailors used loadstars for navigation.
ngày xưa, các thủy thủ đã sử dụng các ngôi sao dẫn đường để điều hướng.
her dreams were like loadstars, illuminating her path.
những giấc mơ của cô ấy giống như những ngôi sao dẫn đường, chiếu sáng con đường của cô ấy.
loadstars can symbolize hope in difficult times.
những ngôi sao dẫn đường có thể tượng trưng cho hy vọng trong những thời điểm khó khăn.
he looked to the loadstars when making important decisions.
anh ấy nhìn vào những ngôi sao dẫn đường khi đưa ra những quyết định quan trọng.
loadstars have inspired poets and dreamers for centuries.
những ngôi sao dẫn đường đã truyền cảm hứng cho các nhà thơ và những người mơ trong nhiều thế kỷ.
in her heart, she held onto her loadstars during tough times.
trong trái tim cô ấy, cô ấy nắm giữ những ngôi sao dẫn đường của mình trong những thời điểm khó khăn.
many cultures have their own interpretations of loadstars.
nhiều nền văn hóa có cách giải thích khác nhau về những ngôi sao dẫn đường.
loadstars can serve as a metaphor for guiding principles.
những ngôi sao dẫn đường có thể được sử dụng như một phép ẩn dụ cho các nguyên tắc định hướng.
the loadstars of our values keep us grounded.
những ngôi sao dẫn đường của các giá trị của chúng tôi giúp chúng tôi giữ vững.
loadstars guide
hướng dẫn loadstars
loadstars alignment
căn chỉnh loadstars
loadstars navigation
điều hướng loadstars
loadstars reference
tài liệu tham khảo loadstars
loadstars position
vị trí loadstars
loadstars chart
bản đồ loadstars
loadstars system
hệ thống loadstars
loadstars tracking
theo dõi loadstars
loadstars signal
tín hiệu loadstars
loadstars data
dữ liệu loadstars
the loadstars of our journey guided us through the night.
những ngôi sao dẫn đường của hành trình của chúng tôi đã dẫn chúng tôi xuyên đêm.
in ancient times, sailors used loadstars for navigation.
ngày xưa, các thủy thủ đã sử dụng các ngôi sao dẫn đường để điều hướng.
her dreams were like loadstars, illuminating her path.
những giấc mơ của cô ấy giống như những ngôi sao dẫn đường, chiếu sáng con đường của cô ấy.
loadstars can symbolize hope in difficult times.
những ngôi sao dẫn đường có thể tượng trưng cho hy vọng trong những thời điểm khó khăn.
he looked to the loadstars when making important decisions.
anh ấy nhìn vào những ngôi sao dẫn đường khi đưa ra những quyết định quan trọng.
loadstars have inspired poets and dreamers for centuries.
những ngôi sao dẫn đường đã truyền cảm hứng cho các nhà thơ và những người mơ trong nhiều thế kỷ.
in her heart, she held onto her loadstars during tough times.
trong trái tim cô ấy, cô ấy nắm giữ những ngôi sao dẫn đường của mình trong những thời điểm khó khăn.
many cultures have their own interpretations of loadstars.
nhiều nền văn hóa có cách giải thích khác nhau về những ngôi sao dẫn đường.
loadstars can serve as a metaphor for guiding principles.
những ngôi sao dẫn đường có thể được sử dụng như một phép ẩn dụ cho các nguyên tắc định hướng.
the loadstars of our values keep us grounded.
những ngôi sao dẫn đường của các giá trị của chúng tôi giúp chúng tôi giữ vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay