lobsterback

[Mỹ]/ˈlɒbstəˌbæk/
[Anh]/ˈlɑːbstərˌbæk/

Dịch

n. Người lính Anh trong bộ áo choàng đỏ; thuật ngữ lịch sử cho quân đội Anh.
Word Forms
số nhiềulobsterbacks

Cụm từ & Cách kết hợp

lobsterback soldier

binh lính lobsterback

lobsterback uniform

đồng phục lobsterback

lobsterback army

quân đội lobsterback

lobsterback regiment

đội ngũ lobsterback

lobsterback forces

lực lượng lobsterback

lobsterback troops

đội quân lobsterback

lobsterback history

lịch sử lobsterback

lobsterback legacy

di sản lobsterback

lobsterback conflict

xung đột lobsterback

lobsterback reference

tài liệu tham khảo lobsterback

Câu ví dụ

the lobsterback soldiers marched through the town.

Những người lính áo giáp cua cua hành quân qua thị trấn.

many locals remember the stories of the lobsterbacks.

Nhiều người dân địa phương vẫn nhớ về những câu chuyện về cua cua.

during the war, the lobsterbacks were a common sight.

Trong chiến tranh, cua cua là một cảnh thường thấy.

the lobsterback uniforms were easily recognizable.

Những bộ đồng phục cua cua rất dễ nhận ra.

some people view lobsterbacks as symbols of oppression.

Một số người coi cua cua là biểu tượng của sự áp bức.

the lobsterbacks faced fierce resistance from the locals.

Cua cua phải đối mặt với sự phản kháng mạnh mẽ từ người dân địa phương.

in history books, lobsterbacks are often mentioned.

Trong sách lịch sử, cua cua thường được nhắc đến.

children were taught to fear the lobsterbacks.

Trẻ em được dạy phải sợ cua cua.

the lobsterbacks were known for their red coats.

Cua cua nổi tiếng với những bộ áo khoác màu đỏ.

many battles involved clashes with the lobsterbacks.

Nhiều trận chiến liên quan đến các cuộc đụng độ với cua cua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay