| số nhiều | locas |
local area
khu vực địa phương
local authority
cơ quan chức năng địa phương
local market
chợ địa phương
local news
tin tức địa phương
local cuisine
ẩm thực địa phương
local culture
văn hóa địa phương
local community
cộng đồng địa phương
local business
doanh nghiệp địa phương
local event
sự kiện địa phương
local government
chính quyền địa phương
she felt a little loca after staying up all night.
Cô ấy cảm thấy hơi điên sau khi thức suốt cả đêm.
his ideas were so loca that everyone laughed.
Những ý tưởng của anh ấy quá điên đến mức mọi người đều cười.
let's do something loca this weekend!
Chúng ta hãy làm điều gì đó điên điên trong cuối tuần này!
the party was so loca that we danced until dawn.
Tiệc quá điên đến mức chúng tôi đã khiêu vũ cho đến bình minh.
she has a loca sense of humor that makes everyone smile.
Cô ấy có một khiếu hài hước điên khiến ai cũng phải mỉm cười.
his behavior was a bit loca during the meeting.
Hành vi của anh ấy hơi điên trong cuộc họp.
that movie was so loca, i couldn't stop laughing.
Bộ phim đó quá điên, tôi không thể ngừng cười.
they decided to take a loca road trip across the country.
Họ quyết định thực hiện một chuyến đi đường bộ điên rồ khắp đất nước.
her loca fashion choices always turn heads.
Những lựa chọn thời trang điên rồ của cô ấy luôn khiến mọi người phải ngoái lại nhìn.
he told a loca story that kept everyone entertained.
Anh ấy kể một câu chuyện điên khiến mọi người đều thích thú.
local area
khu vực địa phương
local authority
cơ quan chức năng địa phương
local market
chợ địa phương
local news
tin tức địa phương
local cuisine
ẩm thực địa phương
local culture
văn hóa địa phương
local community
cộng đồng địa phương
local business
doanh nghiệp địa phương
local event
sự kiện địa phương
local government
chính quyền địa phương
she felt a little loca after staying up all night.
Cô ấy cảm thấy hơi điên sau khi thức suốt cả đêm.
his ideas were so loca that everyone laughed.
Những ý tưởng của anh ấy quá điên đến mức mọi người đều cười.
let's do something loca this weekend!
Chúng ta hãy làm điều gì đó điên điên trong cuối tuần này!
the party was so loca that we danced until dawn.
Tiệc quá điên đến mức chúng tôi đã khiêu vũ cho đến bình minh.
she has a loca sense of humor that makes everyone smile.
Cô ấy có một khiếu hài hước điên khiến ai cũng phải mỉm cười.
his behavior was a bit loca during the meeting.
Hành vi của anh ấy hơi điên trong cuộc họp.
that movie was so loca, i couldn't stop laughing.
Bộ phim đó quá điên, tôi không thể ngừng cười.
they decided to take a loca road trip across the country.
Họ quyết định thực hiện một chuyến đi đường bộ điên rồ khắp đất nước.
her loca fashion choices always turn heads.
Những lựa chọn thời trang điên rồ của cô ấy luôn khiến mọi người phải ngoái lại nhìn.
he told a loca story that kept everyone entertained.
Anh ấy kể một câu chuyện điên khiến mọi người đều thích thú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay