| số nhiều | localisers |
localiser tool
công cụ localiser
localiser team
đội ngũ localiser
localiser process
quy trình localiser
localiser software
phần mềm localiser
localiser expert
chuyên gia localiser
localiser service
dịch vụ localiser
localiser strategy
chiến lược localiser
localiser guide
hướng dẫn localiser
localiser project
dự án localiser
localiser approach
cách tiếp cận localiser
the localiser adapted the software for the regional market.
Người bản địa hóa đã điều chỉnh phần mềm cho thị trường khu vực.
we need a localiser to translate the website content.
Chúng tôi cần một người bản địa hóa để dịch nội dung trang web.
the localiser ensured the app met cultural expectations.
Người bản địa hóa đã đảm bảo ứng dụng đáp ứng các kỳ vọng về văn hóa.
finding a skilled localiser can improve user experience.
Việc tìm thấy một người bản địa hóa có kỹ năng có thể cải thiện trải nghiệm người dùng.
the localiser worked closely with the development team.
Người bản địa hóa đã làm việc chặt chẽ với nhóm phát triển.
our localiser provided valuable feedback on the translations.
Người bản địa hóa của chúng tôi đã cung cấp phản hồi có giá trị về bản dịch.
the localiser focused on idiomatic expressions in the text.
Người bản địa hóa tập trung vào các thành ngữ trong văn bản.
hiring a localiser can save time and resources.
Việc thuê một người bản địa hóa có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
the localiser's expertise was crucial for the project.
Năng lực của người bản địa hóa là rất quan trọng đối với dự án.
we rely on our localiser to ensure accuracy in translations.
Chúng tôi dựa vào người bản địa hóa của mình để đảm bảo tính chính xác trong bản dịch.
localiser tool
công cụ localiser
localiser team
đội ngũ localiser
localiser process
quy trình localiser
localiser software
phần mềm localiser
localiser expert
chuyên gia localiser
localiser service
dịch vụ localiser
localiser strategy
chiến lược localiser
localiser guide
hướng dẫn localiser
localiser project
dự án localiser
localiser approach
cách tiếp cận localiser
the localiser adapted the software for the regional market.
Người bản địa hóa đã điều chỉnh phần mềm cho thị trường khu vực.
we need a localiser to translate the website content.
Chúng tôi cần một người bản địa hóa để dịch nội dung trang web.
the localiser ensured the app met cultural expectations.
Người bản địa hóa đã đảm bảo ứng dụng đáp ứng các kỳ vọng về văn hóa.
finding a skilled localiser can improve user experience.
Việc tìm thấy một người bản địa hóa có kỹ năng có thể cải thiện trải nghiệm người dùng.
the localiser worked closely with the development team.
Người bản địa hóa đã làm việc chặt chẽ với nhóm phát triển.
our localiser provided valuable feedback on the translations.
Người bản địa hóa của chúng tôi đã cung cấp phản hồi có giá trị về bản dịch.
the localiser focused on idiomatic expressions in the text.
Người bản địa hóa tập trung vào các thành ngữ trong văn bản.
hiring a localiser can save time and resources.
Việc thuê một người bản địa hóa có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
the localiser's expertise was crucial for the project.
Năng lực của người bản địa hóa là rất quan trọng đối với dự án.
we rely on our localiser to ensure accuracy in translations.
Chúng tôi dựa vào người bản địa hóa của mình để đảm bảo tính chính xác trong bản dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay