lockboxes

[Mỹ]/ˈlɒkbɒks/
[Anh]/ˈlɑːkˌbɑːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái hộp được khóa lại bằng ổ khóa

Cụm từ & Cách kết hợp

secure lockbox

khóa an toàn

lockbox key

chìa khóa hộp khóa

lockbox access

quyền truy cập hộp khóa

lockbox service

dịch vụ hộp khóa

lockbox rental

cho thuê hộp khóa

lockbox system

hệ thống hộp khóa

digital lockbox

hộp khóa số

lockbox solution

giải pháp hộp khóa

lockbox company

công ty hộp khóa

lockbox policy

chính sách hộp khóa

Câu ví dụ

she keeps her important documents in a lockbox.

Cô ấy giữ những tài liệu quan trọng của mình trong một hộp khóa.

the lockbox is secured with a combination code.

Hộp khóa được bảo vệ bằng một mã số.

he found a hidden lockbox in the attic.

Anh ấy tìm thấy một hộp khóa ẩn trong gác mái.

they placed the keys inside the lockbox for safekeeping.

Họ đặt chìa khóa vào trong hộp khóa để an toàn.

the lockbox can only be opened by authorized personnel.

Hộp khóa chỉ có thể được mở bởi nhân viên được ủy quyền.

make sure to lock the lockbox before leaving.

Hãy chắc chắn khóa hộp khóa trước khi rời đi.

he forgot the combination to his lockbox.

Anh ấy quên mất mã số của hộp khóa của mình.

they use a lockbox for their emergency cash.

Họ sử dụng một hộp khóa để giữ tiền mặt khẩn cấp của họ.

the real estate agent placed the house keys in a lockbox.

Người môi giới bất động sản đã đặt chìa khóa nhà vào một hộp khóa.

after the meeting, she retrieved her notes from the lockbox.

Sau cuộc họp, cô ấy lấy ghi chú của mình từ hộp khóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay