locknuts

[Mỹ]/ˈlɒk.nʌt/
[Anh]/ˈlɑːk.nʌt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đai ốc được sử dụng để giữ chặt một bu lông và ngăn ngừa việc lỏng ra; một đai ốc được thiết kế để khóa vào một bu lông nhằm ngăn nó bị lỏng.

Cụm từ & Cách kết hợp

locknut installation

lắp đặt đai ốc

locknut size

kích thước đai ốc

locknut type

loại đai ốc

locknut torque

mô-men xoắn đai ốc

locknut design

thiết kế đai ốc

locknut thread

ti ren đai ốc

locknut fitting

vừa vặn đai ốc

locknut application

ứng dụng của đai ốc

locknut adjustment

điều chỉnh đai ốc

locknut removal

tháo đai ốc

Câu ví dụ

the technician tightened the locknut to secure the assembly.

kỹ thuật viên đã siết chặt đai ốc để cố định cụm lắp ráp.

make sure the locknut is properly aligned before installation.

đảm bảo đai ốc được căn chỉnh đúng cách trước khi lắp đặt.

the locknut prevents the bolt from loosening over time.

đai ốc ngăn chặn bu lông bị lỏng theo thời gian.

he used a wrench to loosen the locknut for adjustment.

anh ta dùng cờ lê để nới lỏng đai ốc để điều chỉnh.

check the locknut regularly to ensure it remains tight.

kiểm tra đai ốc thường xuyên để đảm bảo nó vẫn còn chặt.

the design includes a locknut for added safety.

thiết kế bao gồm một đai ốc để tăng thêm sự an toàn.

replacing the locknut can help fix the leaking issue.

thay thế đai ốc có thể giúp khắc phục sự cố rò rỉ.

he forgot to install the locknut after the repair.

anh ta quên lắp đai ốc sau khi sửa chữa.

the locknut is essential for maintaining structural integrity.

đai ốc rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn cấu trúc.

using a locknut can simplify the assembly process.

sử dụng đai ốc có thể đơn giản hóa quy trình lắp ráp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay