lockyer

[Mỹ]/ˈlɒkɪə/
[Anh]/ˈlɑːkɪɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hình thành thành một ổ khóa hoặc cụm

Cụm từ & Cách kết hợp

lockyer valley

thung lũng Lockyer

lockyer river

sông Lockyer

lockyer creek

suối Lockyer

lockyer area

khu vực Lockyer

lockyer station

ga Lockyer

lockyer region

vùng Lockyer

lockyer plains

đồng bằng Lockyer

lockyer homestead

ngôi nhà Lockyer

lockyer heights

đồi Lockyer

lockyer park

công viên Lockyer

Câu ví dụ

lockyer is known for its beautiful landscapes.

Lockyer nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit lockyer every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Lockyer mỗi năm.

the lockyer valley is famous for its agriculture.

Thung lũng Lockyer nổi tiếng với nông nghiệp.

lockyer residents enjoy a close-knit community.

Người dân Lockyer tận hưởng một cộng đồng gắn bó.

there are several parks in lockyer for families.

Ở Lockyer có một số công viên dành cho các gia đình.

lockyer hosts various cultural events throughout the year.

Lockyer tổ chức nhiều sự kiện văn hóa trong suốt cả năm.

the schools in lockyer provide quality education.

Các trường học ở Lockyer cung cấp chất lượng giáo dục.

lockyer has a rich history that attracts historians.

Lockyer có một lịch sử phong phú thu hút các nhà sử học.

many local businesses thrive in lockyer.

Nhiều doanh nghiệp địa phương phát triển mạnh ở Lockyer.

lockyer is a great place for outdoor activities.

Lockyer là một nơi tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay