locoism

[Mỹ]/ˈləʊkəʊɪzəm/
[Anh]/ˈloʊkoʊɪzəm/

Dịch

n.bệnh loco
Các dạng của từ
số nhiềulocoisms

Cụm từ & Cách kết hợp

locoism awareness

nhận thức về chủ nghĩa địa điểm

locoism debate

tranh luận về chủ nghĩa địa điểm

locoism impact

tác động của chủ nghĩa địa điểm

locoism theory

thuyết về chủ nghĩa địa điểm

locoism definition

định nghĩa về chủ nghĩa địa điểm

locoism critique

phê bình về chủ nghĩa địa điểm

locoism trends

xu hướng về chủ nghĩa địa điểm

locoism effects

hiệu ứng của chủ nghĩa địa điểm

locoism research

nghiên cứu về chủ nghĩa địa điểm

locoism discussion

thảo luận về chủ nghĩa địa điểm

Câu ví dụ

many people are unaware of the impact of locoism on society.

Nhiều người không nhận thức được tác động của chủ nghĩa địa phương đối với xã hội.

locoism can lead to a lack of understanding between different cultures.

Chủ nghĩa địa phương có thể dẫn đến sự thiếu hiểu biết giữa các nền văn hóa khác nhau.

efforts to combat locoism are essential for national unity.

Những nỗ lực chống lại chủ nghĩa địa phương là điều cần thiết cho sự đoàn kết dân tộc.

some argue that locoism is a natural response to globalization.

Một số người cho rằng chủ nghĩa địa phương là phản ứng tự nhiên với quá trình toàn cầu hóa.

education plays a crucial role in addressing issues of locoism.

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề về chủ nghĩa địa phương.

communities often form around locoism, fostering local identity.

Các cộng đồng thường hình thành xoay quanh chủ nghĩa địa phương, thúc đẩy bản sắc địa phương.

political debates often revolve around the consequences of locoism.

Các cuộc tranh luận chính trị thường xoay quanh những hậu quả của chủ nghĩa địa phương.

understanding locoism is key to promoting social harmony.

Hiểu chủ nghĩa địa phương là chìa khóa để thúc đẩy sự hòa hợp xã hội.

activists are working to raise awareness about the dangers of locoism.

Các nhà hoạt động đang nỗ lực nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của chủ nghĩa địa phương.

policy changes are needed to mitigate the effects of locoism.

Cần có những thay đổi chính sách để giảm thiểu tác động của chủ nghĩa địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay