locs

[Mỹ]/lɒks/
[Anh]/lɑks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. (danh từ) Logic and Control Simulator; một hệ thống hoặc chương trình mô phỏng các hệ thống logic và điều khiển trong các ứng dụng tính toán và kỹ thuật.

Cụm từ & Cách kết hợp

my locs

locs của tôi

fresh locs

locs mới

locs growing

locs đang mọc

retwist locs

locs xoắn lại

locs intact

locs nguyên vẹn

styled locs

locs được tạo kiểu

new locs

locs mới

long locs

locs dài

locs healthy

locs khỏe mạnh

thick locs

locs dày

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay