lodines

[Mỹ]/ˈləʊdaɪn/
[Anh]/ˈloʊdaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dẫn xuất iod được sử dụng trong các điều trị y tế

Cụm từ & Cách kết hợp

lodine deficiency

Thiếu iod

lodine source

Nguồn cung cấp iod

lodine intake

Lượng iod nạp vào

lodine levels

Mức độ iod

lodine supplementation

Bổ sung iod

lodine-rich foods

Thực phẩm giàu iod

lodine test

Xét nghiệm iod

lodine therapy

Liệu pháp iod

lodine content

Hàm lượng iod

lodine compound

Hợp chất iod

Câu ví dụ

lodine is essential for thyroid function.

Iodine rất cần thiết cho chức năng tuyến giáp.

many people are deficient in lodine.

Nhiều người thiếu iodine.

foods rich in lodine include seaweed and fish.

Các loại thực phẩm giàu iodine bao gồm tảo bẹ và cá.

doctors recommend lodine supplements for pregnant women.

Các bác sĩ khuyên dùng các chất bổ sung iodine cho phụ nữ mang thai.

too much lodine can cause health problems.

Quá nhiều iodine có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.

check your lodine levels with a blood test.

Kiểm tra mức iodine của bạn bằng xét nghiệm máu.

sea salt often contains added lodine.

Muối biển thường chứa iodine bổ sung.

in some regions, lodine deficiency is a public health issue.

Ở một số khu vực, tình trạng thiếu iodine là một vấn đề sức khỏe cộng đồng.

lodine plays a crucial role in metabolism.

Iodine đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất.

regular intake of lodine is important for overall health.

Việc bổ sung iodine thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay