lofting

[Mỹ]/ˈlɒftɪŋ/
[Anh]/ˈlɔːftɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình tạo ra một bản vẽ hoặc mô hình kích thước đầy đủ từ một bản vẽ tỷ lệ

Cụm từ & Cách kết hợp

lofting technique

kỹ thuật tạo bề mặt

lofting process

quy trình tạo bề mặt

lofting software

phần mềm tạo bề mặt

lofting model

mô hình tạo bề mặt

lofting design

thiết kế tạo bề mặt

lofting curves

các đường cong tạo bề mặt

lofting tool

công cụ tạo bề mặt

lofting method

phương pháp tạo bề mặt

lofting plans

bản vẽ tạo bề mặt

lofting techniques

các kỹ thuật tạo bề mặt

Câu ví dụ

lofting is essential in the design process.

việc tạo hình là rất cần thiết trong quá trình thiết kế.

she enjoys lofting her ideas onto paper.

cô ấy thích tạo hình ý tưởng của mình lên giấy.

lofting techniques can improve accuracy.

các kỹ thuật tạo hình có thể cải thiện độ chính xác.

he is skilled at lofting complex shapes.

anh ấy rất thành thạo trong việc tạo hình các hình dạng phức tạp.

lofting allows for better visualization of designs.

việc tạo hình cho phép hình dung thiết kế tốt hơn.

the architect used lofting to create the new building.

kiến trúc sư đã sử dụng kỹ thuật tạo hình để tạo ra tòa nhà mới.

lofting helps in understanding spatial relationships.

việc tạo hình giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ không gian.

they are experimenting with lofting software.

họ đang thử nghiệm phần mềm tạo hình.

lofting is a critical step in boat design.

việc tạo hình là bước quan trọng trong thiết kế thuyền.

she learned lofting techniques from her mentor.

cô ấy đã học các kỹ thuật tạo hình từ người cố vấn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay