experienced loggers
Vietnamese_translation
the loggers carefully documented the tree's diameter at breast height.
Những người khai thác gỗ đã cẩn thận ghi lại đường kính thân cây ở ngang hông.
experienced loggers know how to fell a tree safely and efficiently.
Những người khai thác gỗ có kinh nghiệm biết cách hạ một cái cây một cách an toàn và hiệu quả.
we hired several loggers to clear the land for the new development.
Chúng tôi đã thuê một số người khai thác gỗ để dọn đất cho dự án mới.
the loggers used gps to mark the location of valuable timber.
Những người khai thác gỗ đã sử dụng GPS để đánh dấu vị trí gỗ có giá trị.
safety training is essential for all logging personnel, including loggers.
Đào tạo an toàn là điều cần thiết cho tất cả nhân viên khai thác gỗ, bao gồm cả những người khai thác gỗ.
the loggers worked long hours in challenging conditions.
Những người khai thác gỗ đã làm việc nhiều giờ trong điều kiện khó khăn.
modern loggers utilize advanced equipment and techniques.
Những người khai thác gỗ hiện đại sử dụng thiết bị và kỹ thuật tiên tiến.
the environmental impact assessment included observations from the loggers.
Báo cáo đánh giá tác động môi trường bao gồm các quan sát từ những người khai thác gỗ.
the loggers reported a decline in the number of mature trees.
Những người khai thác gỗ báo cáo về sự suy giảm số lượng cây trưởng thành.
the logging company provided the loggers with proper safety gear.
Công ty khai thác gỗ cung cấp cho những người khai thác gỗ thiết bị bảo hộ phù hợp.
the experienced loggers shared their knowledge with the new recruits.
Những người khai thác gỗ có kinh nghiệm chia sẻ kiến thức của họ với những người mới tham gia.
experienced loggers
Vietnamese_translation
the loggers carefully documented the tree's diameter at breast height.
Những người khai thác gỗ đã cẩn thận ghi lại đường kính thân cây ở ngang hông.
experienced loggers know how to fell a tree safely and efficiently.
Những người khai thác gỗ có kinh nghiệm biết cách hạ một cái cây một cách an toàn và hiệu quả.
we hired several loggers to clear the land for the new development.
Chúng tôi đã thuê một số người khai thác gỗ để dọn đất cho dự án mới.
the loggers used gps to mark the location of valuable timber.
Những người khai thác gỗ đã sử dụng GPS để đánh dấu vị trí gỗ có giá trị.
safety training is essential for all logging personnel, including loggers.
Đào tạo an toàn là điều cần thiết cho tất cả nhân viên khai thác gỗ, bao gồm cả những người khai thác gỗ.
the loggers worked long hours in challenging conditions.
Những người khai thác gỗ đã làm việc nhiều giờ trong điều kiện khó khăn.
modern loggers utilize advanced equipment and techniques.
Những người khai thác gỗ hiện đại sử dụng thiết bị và kỹ thuật tiên tiến.
the environmental impact assessment included observations from the loggers.
Báo cáo đánh giá tác động môi trường bao gồm các quan sát từ những người khai thác gỗ.
the loggers reported a decline in the number of mature trees.
Những người khai thác gỗ báo cáo về sự suy giảm số lượng cây trưởng thành.
the logging company provided the loggers with proper safety gear.
Công ty khai thác gỗ cung cấp cho những người khai thác gỗ thiết bị bảo hộ phù hợp.
the experienced loggers shared their knowledge with the new recruits.
Những người khai thác gỗ có kinh nghiệm chia sẻ kiến thức của họ với những người mới tham gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay