logion

[Mỹ]/ˈləʊdʒɪən/
[Anh]/ˈloʊdʒiˌɑn/

Dịch

n. một câu nói hoặc cụm từ được gán cho Chúa Jesus; một tập hợp các châm ngôn hoặc câu nói
Word Forms
số nhiềulogions

Cụm từ & Cách kết hợp

logion of truth

logion về chân lý

sacred logion

logion thiêng liêng

logion of wisdom

logion về trí tuệ

logion of faith

logion về đức tin

logion of light

logion về ánh sáng

ancient logion

logion cổ xưa

logion revealed

logion được tiết lộ

divine logion

logion thiêng liêng

logion of power

logion về sức mạnh

logion of knowledge

logion về kiến thức

Câu ví dụ

he shared a profound logion that changed my perspective.

anh ấy đã chia sẻ một câu logion sâu sắc đã thay đổi quan điểm của tôi.

the ancient logion reveals wisdom from the past.

những câu logion cổ xưa tiết lộ sự khôn ngoan từ quá khứ.

many people seek the logion of truth in their lives.

nhiều người tìm kiếm câu logion về sự thật trong cuộc sống của họ.

her logion about kindness resonated with everyone.

câu logion của cô ấy về sự tốt bụng đã cộng hưởng với mọi người.

the logion was passed down through generations.

những câu logion được truyền lại qua nhiều thế hệ.

in philosophy, a logion can be a guiding principle.

trong triết học, một câu logion có thể là một nguyên tắc hướng dẫn.

he wrote a book filled with logions for personal growth.

anh ấy đã viết một cuốn sách chứa đầy những câu logion để phát triển bản thân.

her logion about perseverance inspired many students.

câu logion của cô ấy về sự kiên trì đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh.

the logion was simple yet profoundly impactful.

những câu logion đơn giản nhưng có tác động sâu sắc.

we often reflect on the logion shared by our elders.

chúng tôi thường suy ngẫm về những câu logion mà người lớn tuổi chia sẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay