logomachist

[Mỹ]/ləˈɡɒməkɪst/
[Anh]/ləˈɡɑːməˌkɪst/

Dịch

n. người tham gia vào các tranh cãi về từ ngữ hoặc ý nghĩa của chúng
Các dạng của từ
số nhiềulogomachists

Cụm từ & Cách kết hợp

logomachist debate

tranh luận logomachist

logomachist argument

lập luận logomachist

logomachist dispute

tranh chấp logomachist

logomachist tactics

chiến thuật logomachist

logomachist perspective

quan điểm logomachist

logomachist analysis

phân tích logomachist

logomachist rhetoric

tu từ logomachist

logomachist approach

cách tiếp cận logomachist

logomachist position

thái độ logomachist

logomachist discussion

thảo luận logomachist

Câu ví dụ

the logomachist argued passionately about the meaning of every word.

nhà hùng biện tranh luận nhiệt tình về ý nghĩa của mọi từ.

in a debate, the logomachist focused on semantics rather than substance.

trong một cuộc tranh luận, nhà hùng biện tập trung vào ngữ nghĩa hơn là nội dung.

some people enjoy being a logomachist, relishing in wordplay.

một số người thích trở thành một nhà hùng biện, thích thú với cách chơi chữ.

the logomachist's obsession with language often led to misunderstandings.

sự ám ảnh với ngôn ngữ của nhà hùng biện thường dẫn đến những hiểu lầm.

during the meeting, the logomachist derailed the discussion with trivial arguments.

trong cuộc họp, nhà hùng biện đã làm lạc hướng cuộc thảo luận bằng những tranh luận tầm thường.

as a logomachist, he loved dissecting phrases for hidden meanings.

với tư cách là một nhà hùng biện, anh ấy thích phân tích các cụm từ để tìm ra những ý nghĩa ẩn.

the logomachist's debates often turned into lengthy discussions.

những cuộc tranh luận của nhà hùng biện thường biến thành những cuộc thảo luận dài dòng.

she was known as a logomachist, always ready to challenge definitions.

cô được biết đến như một nhà hùng biện, luôn sẵn sàng thách thức các định nghĩa.

the logomachist's perspective on language was both enlightening and frustrating.

quan điểm của nhà hùng biện về ngôn ngữ vừa mang tính khai sáng vừa gây khó chịu.

in literature classes, the logomachist often led discussions on word choice.

trong các lớp học văn học, nhà hùng biện thường dẫn dắt các cuộc thảo luận về lựa chọn từ ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay