| số nhiều | logomachies |
logomachy debate
tranh luận về từ ngữ
logomachy over meaning
tranh luận về ý nghĩa
logomachy of words
tranh luận từ ngữ
logomachy in literature
tranh luận trong văn học
logomachy between scholars
tranh luận giữa các học giả
logomachy of ideas
tranh luận về ý tưởng
logomachy on language
tranh luận về ngôn ngữ
logomachy in politics
tranh luận trong chính trị
logomachy of concepts
tranh luận về khái niệm
logomachy of rhetoric
tranh luận về hùng biện
his logomachy with the professor lasted for hours.
cuộc tranh luận gay gắt của anh ấy với giáo sư kéo dài hàng giờ.
they engaged in a logomachy over the meaning of freedom.
họ tham gia vào một cuộc tranh luận gay gắt về ý nghĩa của tự do.
the logomachy between the two writers was quite intense.
cuộc tranh luận gay gắt giữa hai nhà văn khá căng thẳng.
in the meeting, a logomachy broke out regarding the new policy.
trong cuộc họp, một cuộc tranh luận gay gắt đã nổ ra về chính sách mới.
her logomachy with her colleagues often led to misunderstandings.
cuộc tranh luận gay gắt của cô ấy với đồng nghiệp thường dẫn đến những hiểu lầm.
the logomachy in the courtroom captivated the audience.
cuộc tranh luận gay gắt trong phiên tòa đã thu hút khán giả.
during the debate, logomachy was inevitable.
trong suốt cuộc tranh luận, cuộc tranh luận gay gắt là không thể tránh khỏi.
they enjoyed a friendly logomachy about literature.
họ tận hưởng một cuộc tranh luận gay gắt thân thiện về văn học.
his penchant for logomachy often frustrated his friends.
tình yêu của anh ấy với những cuộc tranh luận gay gắt thường khiến bạn bè anh ấy thất vọng.
the logomachy in academia can sometimes hinder progress.
cuộc tranh luận gay gắt trong giới học thuật đôi khi có thể cản trở sự tiến bộ.
logomachy debate
tranh luận về từ ngữ
logomachy over meaning
tranh luận về ý nghĩa
logomachy of words
tranh luận từ ngữ
logomachy in literature
tranh luận trong văn học
logomachy between scholars
tranh luận giữa các học giả
logomachy of ideas
tranh luận về ý tưởng
logomachy on language
tranh luận về ngôn ngữ
logomachy in politics
tranh luận trong chính trị
logomachy of concepts
tranh luận về khái niệm
logomachy of rhetoric
tranh luận về hùng biện
his logomachy with the professor lasted for hours.
cuộc tranh luận gay gắt của anh ấy với giáo sư kéo dài hàng giờ.
they engaged in a logomachy over the meaning of freedom.
họ tham gia vào một cuộc tranh luận gay gắt về ý nghĩa của tự do.
the logomachy between the two writers was quite intense.
cuộc tranh luận gay gắt giữa hai nhà văn khá căng thẳng.
in the meeting, a logomachy broke out regarding the new policy.
trong cuộc họp, một cuộc tranh luận gay gắt đã nổ ra về chính sách mới.
her logomachy with her colleagues often led to misunderstandings.
cuộc tranh luận gay gắt của cô ấy với đồng nghiệp thường dẫn đến những hiểu lầm.
the logomachy in the courtroom captivated the audience.
cuộc tranh luận gay gắt trong phiên tòa đã thu hút khán giả.
during the debate, logomachy was inevitable.
trong suốt cuộc tranh luận, cuộc tranh luận gay gắt là không thể tránh khỏi.
they enjoyed a friendly logomachy about literature.
họ tận hưởng một cuộc tranh luận gay gắt thân thiện về văn học.
his penchant for logomachy often frustrated his friends.
tình yêu của anh ấy với những cuộc tranh luận gay gắt thường khiến bạn bè anh ấy thất vọng.
the logomachy in academia can sometimes hinder progress.
cuộc tranh luận gay gắt trong giới học thuật đôi khi có thể cản trở sự tiến bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay