| số nhiều | logrollings |
logrolling agreement
thỏa thuận logrolling
logrolling strategy
chiến lược logrolling
logrolling practice
thực tiễn logrolling
logrolling session
phiên logrolling
logrolling coalition
liên minh logrolling
logrolling vote
bầu cử logrolling
logrolling tactic
chiến thuật logrolling
logrolling deal
thỏa thuận logrolling
logrolling negotiation
đàm phán logrolling
logrolling support
sự ủng hộ logrolling
logrolling is a common practice in politics.
logrolling là một phương pháp phổ biến trong chính trị.
many politicians engage in logrolling to gain support.
nhiều chính trị gia tham gia vào logrolling để giành được sự ủng hộ.
logrolling can lead to more effective legislation.
logrolling có thể dẫn đến luật pháp hiệu quả hơn.
in the senate, logrolling is often used to pass bills.
trong thượng viện, logrolling thường được sử dụng để thông qua các dự luật.
logrolling helps legislators build coalitions.
logrolling giúp các nhà lập pháp xây dựng liên minh.
some critics argue that logrolling undermines accountability.
một số nhà phê bình cho rằng logrolling làm suy yếu trách nhiệm giải trình.
logrolling can sometimes lead to pork-barrel spending.
logrolling đôi khi có thể dẫn đến chi tiêu lãng phí.
understanding logrolling is essential for political science students.
hiểu về logrolling là điều cần thiết đối với sinh viên khoa học chính trị.
logrolling agreements often involve trade-offs.
các thỏa thuận logrolling thường liên quan đến sự đánh đổi.
effective logrolling requires negotiation skills.
logrolling hiệu quả đòi hỏi các kỹ năng thương lượng.
logrolling agreement
thỏa thuận logrolling
logrolling strategy
chiến lược logrolling
logrolling practice
thực tiễn logrolling
logrolling session
phiên logrolling
logrolling coalition
liên minh logrolling
logrolling vote
bầu cử logrolling
logrolling tactic
chiến thuật logrolling
logrolling deal
thỏa thuận logrolling
logrolling negotiation
đàm phán logrolling
logrolling support
sự ủng hộ logrolling
logrolling is a common practice in politics.
logrolling là một phương pháp phổ biến trong chính trị.
many politicians engage in logrolling to gain support.
nhiều chính trị gia tham gia vào logrolling để giành được sự ủng hộ.
logrolling can lead to more effective legislation.
logrolling có thể dẫn đến luật pháp hiệu quả hơn.
in the senate, logrolling is often used to pass bills.
trong thượng viện, logrolling thường được sử dụng để thông qua các dự luật.
logrolling helps legislators build coalitions.
logrolling giúp các nhà lập pháp xây dựng liên minh.
some critics argue that logrolling undermines accountability.
một số nhà phê bình cho rằng logrolling làm suy yếu trách nhiệm giải trình.
logrolling can sometimes lead to pork-barrel spending.
logrolling đôi khi có thể dẫn đến chi tiêu lãng phí.
understanding logrolling is essential for political science students.
hiểu về logrolling là điều cần thiết đối với sinh viên khoa học chính trị.
logrolling agreements often involve trade-offs.
các thỏa thuận logrolling thường liên quan đến sự đánh đổi.
effective logrolling requires negotiation skills.
logrolling hiệu quả đòi hỏi các kỹ năng thương lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay