logrollings

[US]/ˈlɒɡˌrəʊlɪŋz/
[UK]/ˈlɔɡˌroʊlɪŋz/

Translation

v. hợp tác trong việc thông qua luật pháp (hiện tại phân từ của logroll)
n. việc lăn trên gỗ dựa trên nước; sự nịnh bợ lẫn nhau; lăn gỗ; sự hỗ trợ bỏ phiếu lẫn nhau giữa các chính trị gia tư sản cho các đề xuất có lợi.

Phrases & Collocations

logrollings agreement

thỏa thuận logrolling

logrollings strategy

chiến lược logrolling

logrollings deal

thỏa thuận logrolling

logrollings tactics

chiến thuật logrolling

logrollings approach

cách tiếp cận logrolling

logrollings benefits

lợi ích của logrolling

logrollings process

quy trình logrolling

logrollings negotiation

đàm phán logrolling

logrollings framework

khung logrolling

logrollings coalition

liên minh logrolling

Example Sentences

logrollings are often used in political negotiations.

Việc xoay chuyển lợi ích thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán chính trị.

many legislators engage in logrollings to pass bills.

Nhiều nhà lập pháp tham gia vào việc xoay chuyển lợi ích để thông qua các dự luật.

logrollings can lead to more comprehensive legislation.

Việc xoay chuyển lợi ích có thể dẫn đến các đạo luật toàn diện hơn.

in the senate, logrollings are a common practice.

Trong thượng viện, việc xoay chuyển lợi ích là một thông lệ phổ biến.

logrollings help build coalitions among different parties.

Việc xoay chuyển lợi ích giúp xây dựng liên minh giữa các đảng khác nhau.

successful logrollings require trust between lawmakers.

Việc xoay chuyển lợi ích thành công đòi hỏi sự tin tưởng giữa các nhà lập pháp.

logrollings can sometimes lead to controversial decisions.

Việc xoay chuyển lợi ích đôi khi có thể dẫn đến những quyết định gây tranh cãi.

understanding logrollings is essential for political science students.

Hiểu về việc xoay chuyển lợi ích là điều cần thiết đối với sinh viên khoa học chính trị.

logrollings often involve trading favors among legislators.

Việc xoay chuyển lợi ích thường liên quan đến việc trao đổi các ưu ái giữa các nhà lập pháp.

critics argue that logrollings can undermine accountability.

Các nhà phê bình cho rằng việc xoay chuyển lợi ích có thể làm suy yếu trách nhiệm giải trình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now