lolled around
ngả nghiêu
lolled back
ngả ra sau
lolled about
ngả nghiêu ngãu
lolled on
tựa vào
lolled in
ngả người vào
lolled out
thường xuyên ra ngoài
lolled forward
ngả về phía trước
lolled sideways
ngả sang hai bên
lolled lazily
thường xuyên lười biếng
lolled comfortably
thường xuyên thoải mái
the dog lolled on the porch, enjoying the sun.
Chú chó nằm dài trên hiên nhà, tận hưởng ánh nắng.
after a long day, she lolled on the couch watching tv.
Sau một ngày dài, cô ấy nằm dài trên ghế sofa xem TV.
the cat lolled lazily in the warm afternoon light.
Con mèo nằm dài một cách languid trong ánh nắng ấm áp buổi chiều.
he lolled back in his chair, feeling relaxed.
Anh ngả người ra sau trên ghế, cảm thấy thư giãn.
they lolled around the pool all day, soaking up the sun.
Họ nằm dài bên hồ bơi cả ngày, tắm nắng.
the children lolled in the grass, looking at the clouds.
Những đứa trẻ nằm dài trên cỏ, nhìn lên mây.
she lolled her head back in laughter at the joke.
Cô ấy ngả đầu ra sau cười trước trò đùa.
he lolled on the beach, listening to the waves.
Anh nằm dài trên bãi biển, lắng nghe tiếng sóng.
the rabbit lolled in its hutch, feeling safe.
Con thỏ nằm dài trong chuồng của nó, cảm thấy an toàn.
after dinner, they lolled around the fire, sharing stories.
Sau bữa tối, họ nằm dài bên đống lửa, chia sẻ những câu chuyện.
lolled around
ngả nghiêu
lolled back
ngả ra sau
lolled about
ngả nghiêu ngãu
lolled on
tựa vào
lolled in
ngả người vào
lolled out
thường xuyên ra ngoài
lolled forward
ngả về phía trước
lolled sideways
ngả sang hai bên
lolled lazily
thường xuyên lười biếng
lolled comfortably
thường xuyên thoải mái
the dog lolled on the porch, enjoying the sun.
Chú chó nằm dài trên hiên nhà, tận hưởng ánh nắng.
after a long day, she lolled on the couch watching tv.
Sau một ngày dài, cô ấy nằm dài trên ghế sofa xem TV.
the cat lolled lazily in the warm afternoon light.
Con mèo nằm dài một cách languid trong ánh nắng ấm áp buổi chiều.
he lolled back in his chair, feeling relaxed.
Anh ngả người ra sau trên ghế, cảm thấy thư giãn.
they lolled around the pool all day, soaking up the sun.
Họ nằm dài bên hồ bơi cả ngày, tắm nắng.
the children lolled in the grass, looking at the clouds.
Những đứa trẻ nằm dài trên cỏ, nhìn lên mây.
she lolled her head back in laughter at the joke.
Cô ấy ngả đầu ra sau cười trước trò đùa.
he lolled on the beach, listening to the waves.
Anh nằm dài trên bãi biển, lắng nghe tiếng sóng.
the rabbit lolled in its hutch, feeling safe.
Con thỏ nằm dài trong chuồng của nó, cảm thấy an toàn.
after dinner, they lolled around the fire, sharing stories.
Sau bữa tối, họ nằm dài bên đống lửa, chia sẻ những câu chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay