tensed

[Mỹ]/[ˈtensd]/
[Anh]/[ˈtɛnst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cảm thấy lo lắng, hồi hộp hoặc căng thẳng; có cơ bắp căng cứng; chứa một dạng động từ chỉ thì
v. khiến ai đó cảm thấy lo lắng, hồi hộp hoặc căng thẳng; làm cho cơ bắp căng cứng

Cụm từ & Cách kết hợp

tensed muscles

muscle căng thẳng

tenses differ

các thì khác nhau

present tense

thì hiện tại

past tense

thì quá khứ

future tense

thì tương lai

tenses used

các thì được sử dụng

tensed relationship

mối quan hệ căng thẳng

tenses shift

chuyển thì

tenses matter

các thì quan trọng

tensed situation

khí thế căng thẳng

Câu ví dụ

the athlete was visibly tensed before the race.

Vận động viên rõ ràng cảm thấy căng thẳng trước cuộc đua.

she found ways to relax and release the tensed muscles in her neck.

Cô ấy tìm ra cách thư giãn và giải tỏa các cơ căng thẳng ở cổ.

his tensed expression betrayed his anxiety about the upcoming presentation.

Biểu cảm căng thẳng của anh ấy đã phơi bày nỗi lo lắng về bài thuyết trình sắp tới.

the tensed relationship between the two countries made negotiations difficult.

Mối quan hệ căng thẳng giữa hai nước đã làm cho các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.

after hours of travel, my shoulders and back were incredibly tensed.

Sau nhiều giờ di chuyển, vai và lưng tôi trở nên căng thẳng một cách đáng kinh ngạc.

the witness appeared tensed and hesitant on the stand.

Người làm chứng trông căng thẳng và do dự trên bục chứng nhân.

he tried to appear calm, but his tensed jaw gave him away.

Anh ấy cố gắng trông bình tĩnh, nhưng hàm căng thẳng của anh ấy đã lộ ra.

the tensed atmosphere in the room was palpable.

Không khí căng thẳng trong phòng là điều dễ cảm nhận được.

regular stretching can help to release tensed muscles and prevent injury.

Giãn cơ thường xuyên có thể giúp giải tỏa các cơ căng thẳng và ngăn ngừa chấn thương.

the tensed situation required careful handling and diplomacy.

Tình hình căng thẳng đòi hỏi phải xử lý cẩn trọng và ngoại giao.

she gave a tensed sigh and continued working on the project.

Cô ấy thở dài một cách căng thẳng và tiếp tục làm việc trên dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay