tensed muscles
muscle căng thẳng
tenses differ
các thì khác nhau
present tense
thì hiện tại
past tense
thì quá khứ
future tense
thì tương lai
tenses used
các thì được sử dụng
tensed relationship
mối quan hệ căng thẳng
tenses shift
chuyển thì
tenses matter
các thì quan trọng
tensed situation
khí thế căng thẳng
the athlete was visibly tensed before the race.
Vận động viên rõ ràng cảm thấy căng thẳng trước cuộc đua.
she found ways to relax and release the tensed muscles in her neck.
Cô ấy tìm ra cách thư giãn và giải tỏa các cơ căng thẳng ở cổ.
his tensed expression betrayed his anxiety about the upcoming presentation.
Biểu cảm căng thẳng của anh ấy đã phơi bày nỗi lo lắng về bài thuyết trình sắp tới.
the tensed relationship between the two countries made negotiations difficult.
Mối quan hệ căng thẳng giữa hai nước đã làm cho các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.
after hours of travel, my shoulders and back were incredibly tensed.
Sau nhiều giờ di chuyển, vai và lưng tôi trở nên căng thẳng một cách đáng kinh ngạc.
the witness appeared tensed and hesitant on the stand.
Người làm chứng trông căng thẳng và do dự trên bục chứng nhân.
he tried to appear calm, but his tensed jaw gave him away.
Anh ấy cố gắng trông bình tĩnh, nhưng hàm căng thẳng của anh ấy đã lộ ra.
the tensed atmosphere in the room was palpable.
Không khí căng thẳng trong phòng là điều dễ cảm nhận được.
regular stretching can help to release tensed muscles and prevent injury.
Giãn cơ thường xuyên có thể giúp giải tỏa các cơ căng thẳng và ngăn ngừa chấn thương.
the tensed situation required careful handling and diplomacy.
Tình hình căng thẳng đòi hỏi phải xử lý cẩn trọng và ngoại giao.
she gave a tensed sigh and continued working on the project.
Cô ấy thở dài một cách căng thẳng và tiếp tục làm việc trên dự án.
tensed muscles
muscle căng thẳng
tenses differ
các thì khác nhau
present tense
thì hiện tại
past tense
thì quá khứ
future tense
thì tương lai
tenses used
các thì được sử dụng
tensed relationship
mối quan hệ căng thẳng
tenses shift
chuyển thì
tenses matter
các thì quan trọng
tensed situation
khí thế căng thẳng
the athlete was visibly tensed before the race.
Vận động viên rõ ràng cảm thấy căng thẳng trước cuộc đua.
she found ways to relax and release the tensed muscles in her neck.
Cô ấy tìm ra cách thư giãn và giải tỏa các cơ căng thẳng ở cổ.
his tensed expression betrayed his anxiety about the upcoming presentation.
Biểu cảm căng thẳng của anh ấy đã phơi bày nỗi lo lắng về bài thuyết trình sắp tới.
the tensed relationship between the two countries made negotiations difficult.
Mối quan hệ căng thẳng giữa hai nước đã làm cho các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.
after hours of travel, my shoulders and back were incredibly tensed.
Sau nhiều giờ di chuyển, vai và lưng tôi trở nên căng thẳng một cách đáng kinh ngạc.
the witness appeared tensed and hesitant on the stand.
Người làm chứng trông căng thẳng và do dự trên bục chứng nhân.
he tried to appear calm, but his tensed jaw gave him away.
Anh ấy cố gắng trông bình tĩnh, nhưng hàm căng thẳng của anh ấy đã lộ ra.
the tensed atmosphere in the room was palpable.
Không khí căng thẳng trong phòng là điều dễ cảm nhận được.
regular stretching can help to release tensed muscles and prevent injury.
Giãn cơ thường xuyên có thể giúp giải tỏa các cơ căng thẳng và ngăn ngừa chấn thương.
the tensed situation required careful handling and diplomacy.
Tình hình căng thẳng đòi hỏi phải xử lý cẩn trọng và ngoại giao.
she gave a tensed sigh and continued working on the project.
Cô ấy thở dài một cách căng thẳng và tiếp tục làm việc trên dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay