lolloping

[Mỹ]/ˈlɒləpɪŋ/
[Anh]/ˈlɑːləpɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

lolloping gait

lolloping stride

lolloping movement

lolloping walk

lolloping pace

lolloping motion

lolloping along

lolloping horse

lolloping rabbit

lolloping dog

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay