long-beaked

[Mỹ]/[lɒŋ ˈbiːkt]/
[Anh]/[lɑːŋ ˈbiːkt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có mỏ dài; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho các loài chim có mỏ dài.

Cụm từ & Cách kết hợp

long-beaked bird

Vietnamese_translation

long-beaked curlew

Vietnamese_translation

long-beaked finches

Vietnamese_translation

long-beaked heron

Vietnamese_translation

long-beaked owl

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the long-beaked bird skillfully caught a fish in the river.

Con chim mỏ dài khéo léo bắt một con cá trong sông.

we observed a long-beaked finch foraging for seeds on the ground.

Chúng tôi quan sát một con chim mỏ dài đang kiếm ăn hạt giống trên mặt đất.

the long-beaked warbler used its beak to probe for insects under bark.

Con chim mỏ dài sử dụng mỏ của nó để đào tìm côn trùng dưới lớp vỏ cây.

scientists studied the long-beaked hummingbird's feeding behavior.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi ăn uống của loài chim mỏ dài.

the long-beaked kiwi is a flightless bird native to new zealand.

Chim kiwi mỏ dài là một loài chim không biết bay bản địa của New Zealand.

a long-beaked curlew probed the mud for crustaceans.

Một con cò mỏ dài đào bùn để tìm kiếm giáp xác.

the long-beaked eagle used its beak to tear apart its prey.

Con đại bàng mỏ dài sử dụng mỏ của nó để xé xác con mồi.

the long-beaked puffin dives deep to catch small fish.

Con chim mỏ dài lặn sâu để bắt những con cá nhỏ.

the long-beaked crossbill is adapted to feeding on conifer seeds.

Con chim mỏ dài thích nghi với việc ăn hạt thông.

we admired the long-beaked bird perched on a branch.

Chúng tôi ngưỡng mộ con chim mỏ dài đang đậu trên một cành cây.

the long-beaked bird's unique morphology is fascinating to study.

Đặc điểm hình thái độc đáo của loài chim mỏ dài rất thú vị để nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay