long-nosedness prevails
Vietnamese_translation
exhibiting long-nosedness
Vietnamese_translation
avoiding long-nosedness
Vietnamese_translation
despite long-nosedness
Vietnamese_translation
with long-nosedness
Vietnamese_translation
long-nosedness apparent
Vietnamese_translation
increased long-nosedness
Vietnamese_translation
showing long-nosedness
Vietnamese_translation
long-nosedness factor
Vietnamese_translation
marked long-nosedness
Vietnamese_translation
his long-nosedness was a constant source of teasing from his siblings.
Điều khiến mũi dài của anh ấy trở thành nguồn cười chê bai từ các anh em.
despite her long-nosedness, she possessed a charming and friendly demeanor.
Mặc dù mũi dài, cô ấy vẫn có vẻ ngoài quyến rũ và thân thiện.
the artist exaggerated his subject's long-nosedness in the portrait.
Nghệ sĩ đã phóng đại đặc điểm mũi dài của người mẫu trong bức chân dung.
he inherited his long-nosedness from his maternal grandfather.
Anh ấy thừa hưởng đặc điểm mũi dài từ ông nội bên mẹ.
she tried to hide her long-nosedness with clever makeup techniques.
Cô ấy cố gắng che giấu đặc điểm mũi dài bằng các kỹ thuật trang điểm khéo léo.
the character's long-nosedness added to his comical appearance.
Đặc điểm mũi dài của nhân vật góp phần làm tăng tính hài hước trong ngoại hình của anh ấy.
he jokingly complained about his family's history of long-nosedness.
Anh ấy đùa rằng gia đình anh có truyền thống về đặc điểm mũi dài.
the sculptor meticulously captured the subject's long-nosedness in the clay.
Nhà điêu khắc đã cẩn thận thể hiện đặc điểm mũi dài của người mẫu trên chất liệu đất sét.
she was self-conscious about her long-nosedness as a child.
Khi còn nhỏ, cô ấy luôn cảm thấy tự ti về đặc điểm mũi dài của mình.
the cartoon character was known for his prominent long-nosedness.
Nhân vật hoạt hình nổi tiếng với đặc điểm mũi dài rõ rệt.
he embraced his long-nosedness and considered it a unique feature.
Anh ấy chấp nhận đặc điểm mũi dài của mình và coi đó là một đặc điểm độc đáo.
long-nosedness prevails
Vietnamese_translation
exhibiting long-nosedness
Vietnamese_translation
avoiding long-nosedness
Vietnamese_translation
despite long-nosedness
Vietnamese_translation
with long-nosedness
Vietnamese_translation
long-nosedness apparent
Vietnamese_translation
increased long-nosedness
Vietnamese_translation
showing long-nosedness
Vietnamese_translation
long-nosedness factor
Vietnamese_translation
marked long-nosedness
Vietnamese_translation
his long-nosedness was a constant source of teasing from his siblings.
Điều khiến mũi dài của anh ấy trở thành nguồn cười chê bai từ các anh em.
despite her long-nosedness, she possessed a charming and friendly demeanor.
Mặc dù mũi dài, cô ấy vẫn có vẻ ngoài quyến rũ và thân thiện.
the artist exaggerated his subject's long-nosedness in the portrait.
Nghệ sĩ đã phóng đại đặc điểm mũi dài của người mẫu trong bức chân dung.
he inherited his long-nosedness from his maternal grandfather.
Anh ấy thừa hưởng đặc điểm mũi dài từ ông nội bên mẹ.
she tried to hide her long-nosedness with clever makeup techniques.
Cô ấy cố gắng che giấu đặc điểm mũi dài bằng các kỹ thuật trang điểm khéo léo.
the character's long-nosedness added to his comical appearance.
Đặc điểm mũi dài của nhân vật góp phần làm tăng tính hài hước trong ngoại hình của anh ấy.
he jokingly complained about his family's history of long-nosedness.
Anh ấy đùa rằng gia đình anh có truyền thống về đặc điểm mũi dài.
the sculptor meticulously captured the subject's long-nosedness in the clay.
Nhà điêu khắc đã cẩn thận thể hiện đặc điểm mũi dài của người mẫu trên chất liệu đất sét.
she was self-conscious about her long-nosedness as a child.
Khi còn nhỏ, cô ấy luôn cảm thấy tự ti về đặc điểm mũi dài của mình.
the cartoon character was known for his prominent long-nosedness.
Nhân vật hoạt hình nổi tiếng với đặc điểm mũi dài rõ rệt.
he embraced his long-nosedness and considered it a unique feature.
Anh ấy chấp nhận đặc điểm mũi dài của mình và coi đó là một đặc điểm độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay