longanberry

[Mỹ]/ˈlɒŋɡənˌbɛri/
[Anh]/ˈlɔːŋɡənˌbɛri/

Dịch

n. Quả của cây long nhãn, thường đặc biệt chỉ các giống giống quả mâm xôi hoặc thông tin tập trung liên quan đến quả.
Các dạng của từ
số nhiềulonganberries

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh longanberry

longan tươi

dried longanberry

longan khô

sweet longanberry

longan ngọt

peeled longanberry

longan đã bóc vỏ

ripe longanberry

longan chín

longanberry juice

nước ép longan

longanberry season

mùa longan

canned longanberry

longan hộp

raw longanberry

longan tươi nguyên chất

frozen longanberry

longan đông lạnh

Câu ví dụ

i made longanberry jam from fresh fruit.

Tôi đã làm mứt longanberry từ trái cây tươi.

the longanberry pie has a flaky crust.

Bánh longanberry có lớp vỏ giòn tan.

she baked a longanberry tart for dessert.

Cô ấy nướng một chiếc tart longanberry làm món tráng miệng.

the longanberry sauce pairs well with ice cream.

Loại sốt longanberry này ăn kèm rất tốt với kem.

longanberry preserves are perfect for breakfast.

Chế phẩm longanberry rất lý tưởng cho bữa sáng.

i love longanberry compote on pancakes.

Tôi rất thích mứt longanberry ăn kèm với bánh pancakes.

the longanberry syrup is sweet and delicious.

Loại siro longanberry này ngọt và ngon.

she decorated the longanberry cake with fresh berries.

Cô ấy trang trí chiếc bánh longanberry bằng những trái cây tươi.

i drank a refreshing longanberry smoothie.

Tôi đã uống một ly sinh tố longanberry mát lạnh.

longanberry flavor is popular in thai desserts.

Loại hương vị longanberry này rất phổ biến trong các món tráng miệng Thái.

the longanberry filling tastes amazing.

Phần nhân longanberry có hương vị tuyệt vời.

fresh longanberries are in season now.

Loại longanberry tươi hiện đang vào mùa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay