longboard

[Mỹ]/[ˈlɒŋˌbɔːd]/
[Anh]/[ˈlɑːŋˌbɔːrd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tấm ván dài và hẹp được sử dụng để trượt ván, thường được lái đứng; một tấm ván dài và hẹp được sử dụng để trượt ván trên các bề mặt được trải nhựa; một tấm ván dài và hẹp được sử dụng để thi đấu tốc độ xuống dốc.

Cụm từ & Cách kết hợp

longboard ride

Việt Nam

longboard dancing

Việt Nam

longboard shop

Việt Nam

longboarding down

Việt Nam

longboard style

Việt Nam

longboard tricks

Việt Nam

longboard season

Việt Nam

longboard community

Việt Nam

longboard wheels

Việt Nam

longboard setup

Việt Nam

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay