longer longevities
các tuổi thọ dài hơn
increased longevities
các tuổi thọ tăng lên
healthy longevities
các tuổi thọ khỏe mạnh
average longevities
các tuổi thọ trung bình
greater longevities
các tuổi thọ lớn hơn
sustained longevities
các tuổi thọ được duy trì
varied longevities
các tuổi thọ khác nhau
recorded longevities
các tuổi thọ được ghi lại
remarkable longevities
các tuổi thọ đáng chú ý
natural longevities
các tuổi thọ tự nhiên
many species exhibit remarkable longevities in their natural habitats.
Nhiều loài vật thể hiện khả năng sống lâu đáng kinh ngạc trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
research shows that certain diets can enhance human longevities.
Nghiên cứu cho thấy một số chế độ ăn có thể tăng cường khả năng sống lâu của con người.
the longevities of some tortoise species are astonishing.
Khả năng sống lâu của một số loài rùa thật đáng kinh ngạc.
longevities in different animals can vary greatly.
Khả năng sống lâu ở các loài động vật khác nhau có thể khác nhau rất lớn.
scientists study the factors that contribute to the longevities of various organisms.
Các nhà khoa học nghiên cứu các yếu tố góp phần vào khả năng sống lâu của các sinh vật khác nhau.
in some cultures, the pursuit of longevities is a common goal.
Ở một số nền văn hóa, việc theo đuổi khả năng sống lâu là một mục tiêu phổ biến.
modern medicine has significantly improved the longevities of patients.
Y học hiện đại đã cải thiện đáng kể khả năng sống lâu của bệnh nhân.
the longevities of trees can be measured in centuries.
Khả năng sống lâu của cây có thể được đo bằng nhiều thế kỷ.
some fish are known for their exceptional longevities in the ocean.
Một số loài cá nổi tiếng với khả năng sống lâu đặc biệt của chúng trong đại dương.
understanding the longevities of plants can help in conservation efforts.
Hiểu về khả năng sống lâu của thực vật có thể giúp các nỗ lực bảo tồn.
longer longevities
các tuổi thọ dài hơn
increased longevities
các tuổi thọ tăng lên
healthy longevities
các tuổi thọ khỏe mạnh
average longevities
các tuổi thọ trung bình
greater longevities
các tuổi thọ lớn hơn
sustained longevities
các tuổi thọ được duy trì
varied longevities
các tuổi thọ khác nhau
recorded longevities
các tuổi thọ được ghi lại
remarkable longevities
các tuổi thọ đáng chú ý
natural longevities
các tuổi thọ tự nhiên
many species exhibit remarkable longevities in their natural habitats.
Nhiều loài vật thể hiện khả năng sống lâu đáng kinh ngạc trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
research shows that certain diets can enhance human longevities.
Nghiên cứu cho thấy một số chế độ ăn có thể tăng cường khả năng sống lâu của con người.
the longevities of some tortoise species are astonishing.
Khả năng sống lâu của một số loài rùa thật đáng kinh ngạc.
longevities in different animals can vary greatly.
Khả năng sống lâu ở các loài động vật khác nhau có thể khác nhau rất lớn.
scientists study the factors that contribute to the longevities of various organisms.
Các nhà khoa học nghiên cứu các yếu tố góp phần vào khả năng sống lâu của các sinh vật khác nhau.
in some cultures, the pursuit of longevities is a common goal.
Ở một số nền văn hóa, việc theo đuổi khả năng sống lâu là một mục tiêu phổ biến.
modern medicine has significantly improved the longevities of patients.
Y học hiện đại đã cải thiện đáng kể khả năng sống lâu của bệnh nhân.
the longevities of trees can be measured in centuries.
Khả năng sống lâu của cây có thể được đo bằng nhiều thế kỷ.
some fish are known for their exceptional longevities in the ocean.
Một số loài cá nổi tiếng với khả năng sống lâu đặc biệt của chúng trong đại dương.
understanding the longevities of plants can help in conservation efforts.
Hiểu về khả năng sống lâu của thực vật có thể giúp các nỗ lực bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay