longhair

[US]/ˈlɒŋhɛə/
[UK]/ˈlɔːŋˌhɛr/
Frequency: Very High

Translation

n. người có tóc dài, đặc biệt là một người hippie hoặc người yêu/thể hiện nhạc cổ điển; một người trí thức hoặc không thực tế, thường liên quan đến tóc dài
adj. trí thức

Phrases & Collocations

longhair beauty

vẻ đẹp tóc dài

longhair style

phong cách tóc dài

longhair cat

mèo có tóc dài

longhair dog

chó có tóc dài

longhair girl

cô gái tóc dài

longhair wig

tóc giả dài

longhair fashion

thời trang tóc dài

longhair ponytail

tóc đuôi ngựa dài

longhair braid

tóc tết dài

longhair hairstyle

kiểu tóc dài

Example Sentences

she decided to let her longhair flow freely.

Cô ấy quyết định để mái tóc dài của mình buông tự do.

longhair breeds are often more affectionate.

Những giống chó có lông dài thường tình cảm hơn.

he loves to style his longhair in different ways.

Anh ấy thích tạo kiểu cho mái tóc dài của mình theo nhiều cách khác nhau.

longhair cats require regular grooming.

Những chú mèo có lông dài cần được chải chuốt thường xuyên.

her longhair was the envy of all her friends.

Mái tóc dài của cô ấy là niềm ghen tị của tất cả bạn bè.

he often ties his longhair back when working.

Anh ấy thường buộc mái tóc dài của mình lại khi làm việc.

longhair can be a challenge to maintain.

Lông dài có thể là một thách thức để duy trì.

she loves experimenting with colors on her longhair.

Cô ấy thích thử nghiệm với các màu sắc trên mái tóc dài của mình.

he received compliments for his beautiful longhair.

Anh ấy nhận được những lời khen ngợi về mái tóc dài đẹp của mình.

longhair is often associated with a bohemian style.

Lông dài thường gắn liền với phong cách bohemian.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now