longway

[Mỹ]/lɒŋweɪ/
[Anh]/lɔŋweɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khoảng cách dài hoặc chuyến đi; một con đường hoặc lối đi vô tận
prop.n. một tên riêng (chuyển viết tiếng Trung)
Các dạng của từ
số nhiềulongways

Câu ví dụ

we still have a long way to go before we reach our goals.

Chúng ta vẫn còn một chặng đường dài trước khi đạt được mục tiêu.

she has come a long way since she started working here.

Cô ấy đã đi được một chặng đường dài kể từ khi bắt đầu làm việc ở đây.

the supermarket is a long way from my house.

Siêu thị cách nhà tôi một khoảng cách khá xa.

the project is still a long way off from completion.

Dự án vẫn còn cách hoàn thành một khoảng cách khá xa.

this gift will go a long way to help those in need.

Quà tặng này sẽ giúp đỡ rất nhiều những người đang cần sự giúp đỡ.

instead of taking the shortcut, we took the long way around.

Thay vì đi đường tắt, chúng tôi đã đi theo con đường vòng dài.

he has a long way back to recover from his injury.

Anh ấy còn một chặng đường dài để phục hồi từ chấn thương.

there's a long way between where we started and where we are now.

Có một khoảng cách dài giữa nơi chúng ta bắt đầu và nơi chúng ta hiện tại.

your contribution will go a long way towards building this school.

Đóng góp của bạn sẽ đóng góp rất nhiều vào việc xây dựng ngôi trường này.

i still have a long way to go in my career.

Tôi vẫn còn một chặng đường dài phía trước trong sự nghiệp của mình.

the company has come a long way in just two years.

Chỉ trong hai năm, công ty đã đi được một chặng đường dài.

after falling from that height, he still has a long way to fall before hitting bottom.

Sau khi rơi từ độ cao đó, anh ấy vẫn còn một khoảng cách dài nữa trước khi chạm đến đáy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay