loonier than ever
điên hơn bao giờ hết
getting loonier daily
ngày càng điên hơn mỗi ngày
feel loonier now
cảm thấy điên hơn bây giờ
acting loonier lately
dạo này hành động điên hơn
seems loonier today
có vẻ điên hơn hôm nay
loonier than usual
điên hơn bình thường
looking loonier lately
dạo này trông điên hơn
getting loonier fast
đang điên lên rất nhanh
feeling loonier lately
cảm thấy điên hơn dạo này
her ideas seem loonier every time we meet.
Những ý tưởng của cô ấy có vẻ điên rồ hơn mỗi lần chúng ta gặp nhau.
he thinks the world is getting loonier by the day.
Anh ấy nghĩ rằng thế giới ngày càng trở nên điên rồ hơn.
sometimes i feel like i'm the only one who isn't loonier.
Đôi khi tôi cảm thấy như tôi là người duy nhất không điên rồ.
the show gets loonier with each new episode.
Chương trình ngày càng trở nên điên rồ hơn với mỗi tập mới.
her behavior has become loonier since the incident.
Hành vi của cô ấy đã trở nên điên rồ hơn kể từ sự cố.
people say that the city gets loonier during the festival.
Người ta nói rằng thành phố trở nên điên rồ hơn trong lễ hội.
he always had a loonier sense of humor than his friends.
Anh ấy luôn có khiếu hài hước điên rồ hơn bạn bè.
this prank is getting loonier by the minute!
Mánh khóe này ngày càng trở nên điên rồ hơn mỗi phút!
some of her theories sound loonier than others.
Một số lý thuyết của cô ấy nghe có vẻ điên rồ hơn những lý thuyết khác.
as the deadline approaches, he becomes loonier.
Khi thời hạn đến gần, anh ấy trở nên điên rồ hơn.
loonier than ever
điên hơn bao giờ hết
getting loonier daily
ngày càng điên hơn mỗi ngày
feel loonier now
cảm thấy điên hơn bây giờ
acting loonier lately
dạo này hành động điên hơn
seems loonier today
có vẻ điên hơn hôm nay
loonier than usual
điên hơn bình thường
looking loonier lately
dạo này trông điên hơn
getting loonier fast
đang điên lên rất nhanh
feeling loonier lately
cảm thấy điên hơn dạo này
her ideas seem loonier every time we meet.
Những ý tưởng của cô ấy có vẻ điên rồ hơn mỗi lần chúng ta gặp nhau.
he thinks the world is getting loonier by the day.
Anh ấy nghĩ rằng thế giới ngày càng trở nên điên rồ hơn.
sometimes i feel like i'm the only one who isn't loonier.
Đôi khi tôi cảm thấy như tôi là người duy nhất không điên rồ.
the show gets loonier with each new episode.
Chương trình ngày càng trở nên điên rồ hơn với mỗi tập mới.
her behavior has become loonier since the incident.
Hành vi của cô ấy đã trở nên điên rồ hơn kể từ sự cố.
people say that the city gets loonier during the festival.
Người ta nói rằng thành phố trở nên điên rồ hơn trong lễ hội.
he always had a loonier sense of humor than his friends.
Anh ấy luôn có khiếu hài hước điên rồ hơn bạn bè.
this prank is getting loonier by the minute!
Mánh khóe này ngày càng trở nên điên rồ hơn mỗi phút!
some of her theories sound loonier than others.
Một số lý thuyết của cô ấy nghe có vẻ điên rồ hơn những lý thuyết khác.
as the deadline approaches, he becomes loonier.
Khi thời hạn đến gần, anh ấy trở nên điên rồ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay