loonier

[Mỹ]/ˈluːnɪə/
[Anh]/ˈluːniər/

Dịch

adj. điên cuồng hoặc lập dị hơn bình thường
n. một người lập dị hoặc điên cuồng

Cụm từ & Cách kết hợp

loonier than ever

điên hơn bao giờ hết

getting loonier daily

ngày càng điên hơn mỗi ngày

feel loonier now

cảm thấy điên hơn bây giờ

acting loonier lately

dạo này hành động điên hơn

seems loonier today

có vẻ điên hơn hôm nay

loonier than usual

điên hơn bình thường

looking loonier lately

dạo này trông điên hơn

getting loonier fast

đang điên lên rất nhanh

feeling loonier lately

cảm thấy điên hơn dạo này

Câu ví dụ

her ideas seem loonier every time we meet.

Những ý tưởng của cô ấy có vẻ điên rồ hơn mỗi lần chúng ta gặp nhau.

he thinks the world is getting loonier by the day.

Anh ấy nghĩ rằng thế giới ngày càng trở nên điên rồ hơn.

sometimes i feel like i'm the only one who isn't loonier.

Đôi khi tôi cảm thấy như tôi là người duy nhất không điên rồ.

the show gets loonier with each new episode.

Chương trình ngày càng trở nên điên rồ hơn với mỗi tập mới.

her behavior has become loonier since the incident.

Hành vi của cô ấy đã trở nên điên rồ hơn kể từ sự cố.

people say that the city gets loonier during the festival.

Người ta nói rằng thành phố trở nên điên rồ hơn trong lễ hội.

he always had a loonier sense of humor than his friends.

Anh ấy luôn có khiếu hài hước điên rồ hơn bạn bè.

this prank is getting loonier by the minute!

Mánh khóe này ngày càng trở nên điên rồ hơn mỗi phút!

some of her theories sound loonier than others.

Một số lý thuyết của cô ấy nghe có vẻ điên rồ hơn những lý thuyết khác.

as the deadline approaches, he becomes loonier.

Khi thời hạn đến gần, anh ấy trở nên điên rồ hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay