loppings

[Mỹ]/ˈlɒpɪŋz/
[Anh]/ˈlɑːpɪŋz/

Dịch

n.cành đã bị cắt bỏ; cắt tỉa
v.hành động cắt bỏ cành (phân từ hiện tại của lop)

Cụm từ & Cách kết hợp

tree loppings

cắt tỉa cây

branch loppings

cắt tỉa cành

garden loppings

cắt tỉa vườn

hedge loppings

cắt tỉa hàng rào cây xanh

seasonal loppings

cắt tỉa theo mùa

regular loppings

cắt tỉa thường xuyên

proper loppings

cắt tỉa đúng cách

excessive loppings

cắt tỉa quá mức

light loppings

cắt tỉa nhẹ

heavy loppings

cắt tỉa mạnh

Câu ví dụ

the gardener collected the loppings from the trees.

người làm vườn đã thu gom cành lá tỉa từ cây cối.

after the storm, there were many loppings scattered around the park.

sau cơn bão, có rất nhiều cành lá tỉa nằm rải rác quanh công viên.

he used the loppings to create a natural fence.

anh ấy đã sử dụng cành lá tỉa để tạo ra một hàng rào tự nhiên.

the loppings were composted to enrich the soil.

các cành lá tỉa đã được ủ thành phân để làm giàu đất.

we should dispose of the loppings properly to avoid pests.

chúng ta nên xử lý cành lá tỉa đúng cách để tránh sâu bệnh.

collecting loppings can be a great way to recycle garden waste.

thu gom cành lá tỉa có thể là một cách tuyệt vời để tái chế chất thải vườn.

she used the loppings to create beautiful art pieces.

cô ấy đã sử dụng cành lá tỉa để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

during the cleanup, we found many loppings on the ground.

trong quá trình dọn dẹp, chúng tôi tìm thấy rất nhiều cành lá tỉa trên mặt đất.

it is important to handle the loppings safely to prevent injuries.

rất quan trọng là phải xử lý cành lá tỉa một cách an toàn để tránh bị thương.

the loppings were too heavy for one person to carry alone.

các cành lá tỉa quá nặng để một người có thể mang một mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay