tree loppings
cắt tỉa cây
branch loppings
cắt tỉa cành
garden loppings
cắt tỉa vườn
hedge loppings
cắt tỉa hàng rào cây xanh
seasonal loppings
cắt tỉa theo mùa
regular loppings
cắt tỉa thường xuyên
proper loppings
cắt tỉa đúng cách
excessive loppings
cắt tỉa quá mức
light loppings
cắt tỉa nhẹ
heavy loppings
cắt tỉa mạnh
the gardener collected the loppings from the trees.
người làm vườn đã thu gom cành lá tỉa từ cây cối.
after the storm, there were many loppings scattered around the park.
sau cơn bão, có rất nhiều cành lá tỉa nằm rải rác quanh công viên.
he used the loppings to create a natural fence.
anh ấy đã sử dụng cành lá tỉa để tạo ra một hàng rào tự nhiên.
the loppings were composted to enrich the soil.
các cành lá tỉa đã được ủ thành phân để làm giàu đất.
we should dispose of the loppings properly to avoid pests.
chúng ta nên xử lý cành lá tỉa đúng cách để tránh sâu bệnh.
collecting loppings can be a great way to recycle garden waste.
thu gom cành lá tỉa có thể là một cách tuyệt vời để tái chế chất thải vườn.
she used the loppings to create beautiful art pieces.
cô ấy đã sử dụng cành lá tỉa để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
during the cleanup, we found many loppings on the ground.
trong quá trình dọn dẹp, chúng tôi tìm thấy rất nhiều cành lá tỉa trên mặt đất.
it is important to handle the loppings safely to prevent injuries.
rất quan trọng là phải xử lý cành lá tỉa một cách an toàn để tránh bị thương.
the loppings were too heavy for one person to carry alone.
các cành lá tỉa quá nặng để một người có thể mang một mình.
tree loppings
cắt tỉa cây
branch loppings
cắt tỉa cành
garden loppings
cắt tỉa vườn
hedge loppings
cắt tỉa hàng rào cây xanh
seasonal loppings
cắt tỉa theo mùa
regular loppings
cắt tỉa thường xuyên
proper loppings
cắt tỉa đúng cách
excessive loppings
cắt tỉa quá mức
light loppings
cắt tỉa nhẹ
heavy loppings
cắt tỉa mạnh
the gardener collected the loppings from the trees.
người làm vườn đã thu gom cành lá tỉa từ cây cối.
after the storm, there were many loppings scattered around the park.
sau cơn bão, có rất nhiều cành lá tỉa nằm rải rác quanh công viên.
he used the loppings to create a natural fence.
anh ấy đã sử dụng cành lá tỉa để tạo ra một hàng rào tự nhiên.
the loppings were composted to enrich the soil.
các cành lá tỉa đã được ủ thành phân để làm giàu đất.
we should dispose of the loppings properly to avoid pests.
chúng ta nên xử lý cành lá tỉa đúng cách để tránh sâu bệnh.
collecting loppings can be a great way to recycle garden waste.
thu gom cành lá tỉa có thể là một cách tuyệt vời để tái chế chất thải vườn.
she used the loppings to create beautiful art pieces.
cô ấy đã sử dụng cành lá tỉa để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
during the cleanup, we found many loppings on the ground.
trong quá trình dọn dẹp, chúng tôi tìm thấy rất nhiều cành lá tỉa trên mặt đất.
it is important to handle the loppings safely to prevent injuries.
rất quan trọng là phải xử lý cành lá tỉa một cách an toàn để tránh bị thương.
the loppings were too heavy for one person to carry alone.
các cành lá tỉa quá nặng để một người có thể mang một mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay