garden prunings
cắt tỉa vườn
doing prunings
đang cắt tỉa
rose prunings
cắt tỉa hoa hồng
fruit prunings
cắt tỉa cây ăn quả
annual prunings
cắt tỉa hàng năm
heavy prunings
cắt tỉa nặng
light prunings
cắt tỉa nhẹ
after prunings
sau khi cắt tỉa
spring prunings
cắt tỉa mùa xuân
winter prunings
cắt tỉa mùa đông
the gardener carefully made prunings to encourage new growth.
Hoa viên đã cẩn thận tỉa cành để khuyến khích sự phát triển mới.
regular prunings are essential for maintaining the shape of the rose bushes.
Tỉa cành định kỳ là rất cần thiết để duy trì hình dạng của bụi hoa hồng.
we used the prunings to propagate new apple trees in the orchard.
Chúng tôi đã sử dụng những cành tỉa để nhân giống những cây táo mới trong vườn cây ăn quả.
the heavy prunings from the oak tree filled several bags.
Những cành tỉa nặng từ cây sồi đã đầy vài túi.
spring is the ideal time for light prunings of fruit trees.
Mùa xuân là thời điểm lý tưởng để tỉa cành nhẹ cho các cây ăn quả.
proper prunings can improve the yield of grape vines significantly.
Tỉa cành đúng cách có thể cải thiện đáng kể năng suất của các dây nho.
after the prunings, the shrubs looked neater and more organized.
Sau khi tỉa cành, bụi cây trông gọn gàng và có tổ chức hơn.
the experienced arborist recommended selective prunings for the maple.
Người thợ làm vườn giàu kinh nghiệm đã khuyên nên tỉa cành chọn lọc cho cây phong.
we disposed of the prunings responsibly, avoiding a landfill.
Chúng tôi đã xử lý các cành tỉa một cách có trách nhiệm, tránh việc đổ thải vào bãi rác.
the goal of the prunings was to increase sunlight penetration.
Mục tiêu của việc tỉa cành là để tăng cường ánh sáng chiếu vào.
careful prunings prevent disease and encourage healthy flowering.
Tỉa cành cẩn thận có thể ngăn ngừa bệnh tật và khuyến khích hoa nở khỏe mạnh.
garden prunings
cắt tỉa vườn
doing prunings
đang cắt tỉa
rose prunings
cắt tỉa hoa hồng
fruit prunings
cắt tỉa cây ăn quả
annual prunings
cắt tỉa hàng năm
heavy prunings
cắt tỉa nặng
light prunings
cắt tỉa nhẹ
after prunings
sau khi cắt tỉa
spring prunings
cắt tỉa mùa xuân
winter prunings
cắt tỉa mùa đông
the gardener carefully made prunings to encourage new growth.
Hoa viên đã cẩn thận tỉa cành để khuyến khích sự phát triển mới.
regular prunings are essential for maintaining the shape of the rose bushes.
Tỉa cành định kỳ là rất cần thiết để duy trì hình dạng của bụi hoa hồng.
we used the prunings to propagate new apple trees in the orchard.
Chúng tôi đã sử dụng những cành tỉa để nhân giống những cây táo mới trong vườn cây ăn quả.
the heavy prunings from the oak tree filled several bags.
Những cành tỉa nặng từ cây sồi đã đầy vài túi.
spring is the ideal time for light prunings of fruit trees.
Mùa xuân là thời điểm lý tưởng để tỉa cành nhẹ cho các cây ăn quả.
proper prunings can improve the yield of grape vines significantly.
Tỉa cành đúng cách có thể cải thiện đáng kể năng suất của các dây nho.
after the prunings, the shrubs looked neater and more organized.
Sau khi tỉa cành, bụi cây trông gọn gàng và có tổ chức hơn.
the experienced arborist recommended selective prunings for the maple.
Người thợ làm vườn giàu kinh nghiệm đã khuyên nên tỉa cành chọn lọc cho cây phong.
we disposed of the prunings responsibly, avoiding a landfill.
Chúng tôi đã xử lý các cành tỉa một cách có trách nhiệm, tránh việc đổ thải vào bãi rác.
the goal of the prunings was to increase sunlight penetration.
Mục tiêu của việc tỉa cành là để tăng cường ánh sáng chiếu vào.
careful prunings prevent disease and encourage healthy flowering.
Tỉa cành cẩn thận có thể ngăn ngừa bệnh tật và khuyến khích hoa nở khỏe mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay