prunings

[Mỹ]/[ˈprʊnɪŋz]/
[Anh]/[ˈprʌnɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động cắt bỏ các phần chết hoặc phát triển quá mức của cây trồng; Các cành hoặc chồi đã được cắt từ cây; Quy trình loại bỏ sự phát triển không mong muốn khỏi cây để cải thiện hình dạng hoặc sản lượng quả của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

garden prunings

cắt tỉa vườn

doing prunings

đang cắt tỉa

rose prunings

cắt tỉa hoa hồng

fruit prunings

cắt tỉa cây ăn quả

annual prunings

cắt tỉa hàng năm

heavy prunings

cắt tỉa nặng

light prunings

cắt tỉa nhẹ

after prunings

sau khi cắt tỉa

spring prunings

cắt tỉa mùa xuân

winter prunings

cắt tỉa mùa đông

Câu ví dụ

the gardener carefully made prunings to encourage new growth.

Hoa viên đã cẩn thận tỉa cành để khuyến khích sự phát triển mới.

regular prunings are essential for maintaining the shape of the rose bushes.

Tỉa cành định kỳ là rất cần thiết để duy trì hình dạng của bụi hoa hồng.

we used the prunings to propagate new apple trees in the orchard.

Chúng tôi đã sử dụng những cành tỉa để nhân giống những cây táo mới trong vườn cây ăn quả.

the heavy prunings from the oak tree filled several bags.

Những cành tỉa nặng từ cây sồi đã đầy vài túi.

spring is the ideal time for light prunings of fruit trees.

Mùa xuân là thời điểm lý tưởng để tỉa cành nhẹ cho các cây ăn quả.

proper prunings can improve the yield of grape vines significantly.

Tỉa cành đúng cách có thể cải thiện đáng kể năng suất của các dây nho.

after the prunings, the shrubs looked neater and more organized.

Sau khi tỉa cành, bụi cây trông gọn gàng và có tổ chức hơn.

the experienced arborist recommended selective prunings for the maple.

Người thợ làm vườn giàu kinh nghiệm đã khuyên nên tỉa cành chọn lọc cho cây phong.

we disposed of the prunings responsibly, avoiding a landfill.

Chúng tôi đã xử lý các cành tỉa một cách có trách nhiệm, tránh việc đổ thải vào bãi rác.

the goal of the prunings was to increase sunlight penetration.

Mục tiêu của việc tỉa cành là để tăng cường ánh sáng chiếu vào.

careful prunings prevent disease and encourage healthy flowering.

Tỉa cành cẩn thận có thể ngăn ngừa bệnh tật và khuyến khích hoa nở khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay