lori sings
lori hát
lori's car
xe hơi của lori
lori worked
lori đã làm việc
lori is here
lori ở đây
lori and me
lori và tôi
lori's house
nhà của lori
lori's coming
lori đang đến
lori likes
lori thích
lori's job
công việc của lori
lori laughed
lori đã cười
the lori worked tirelessly to care for the patients.
lori đã làm việc không mệt mỏi để chăm sóc bệnh nhân.
she is a registered lori with years of experience.
Cô ấy là một lori đã đăng ký với nhiều năm kinh nghiệm.
the children's lori read them a bedtime story.
lori của các con đã đọc cho chúng nghe một câu chuyện trước khi đi ngủ.
the lori administered the medication with precision.
lori đã cho bệnh nhân dùng thuốc một cách chính xác.
we need a compassionate lori for this role.
Chúng tôi cần một lori giàu lòng trắc ẩn cho vai trò này.
the lori monitored the patient's vital signs closely.
lori đã theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
the lori provided emotional support to the family.
lori đã cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc cho gia đình.
a skilled lori is essential for patient recovery.
Một lori có tay nghề cao là điều cần thiết cho sự phục hồi của bệnh nhân.
the lori documented the patient's progress daily.
lori đã ghi lại tiến trình của bệnh nhân hàng ngày.
the new lori training program is very effective.
Chương trình đào tạo lori mới rất hiệu quả.
the lori assisted the doctor with the surgery.
lori đã hỗ trợ bác sĩ trong ca phẫu thuật.
lori sings
lori hát
lori's car
xe hơi của lori
lori worked
lori đã làm việc
lori is here
lori ở đây
lori and me
lori và tôi
lori's house
nhà của lori
lori's coming
lori đang đến
lori likes
lori thích
lori's job
công việc của lori
lori laughed
lori đã cười
the lori worked tirelessly to care for the patients.
lori đã làm việc không mệt mỏi để chăm sóc bệnh nhân.
she is a registered lori with years of experience.
Cô ấy là một lori đã đăng ký với nhiều năm kinh nghiệm.
the children's lori read them a bedtime story.
lori của các con đã đọc cho chúng nghe một câu chuyện trước khi đi ngủ.
the lori administered the medication with precision.
lori đã cho bệnh nhân dùng thuốc một cách chính xác.
we need a compassionate lori for this role.
Chúng tôi cần một lori giàu lòng trắc ẩn cho vai trò này.
the lori monitored the patient's vital signs closely.
lori đã theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
the lori provided emotional support to the family.
lori đã cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc cho gia đình.
a skilled lori is essential for patient recovery.
Một lori có tay nghề cao là điều cần thiết cho sự phục hồi của bệnh nhân.
the lori documented the patient's progress daily.
lori đã ghi lại tiến trình của bệnh nhân hàng ngày.
the new lori training program is very effective.
Chương trình đào tạo lori mới rất hiệu quả.
the lori assisted the doctor with the surgery.
lori đã hỗ trợ bác sĩ trong ca phẫu thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay