| số nhiều | loricas |
lorica segmentata
lorica segmentata
lorica armor
áo giáp lorica
lorica type
kiểu lorica
lorica design
thiết kế lorica
lorica style
phong cách lorica
lorica construction
cấu trúc lorica
lorica material
vật liệu lorica
lorica fitting
phù hợp lorica
lorica history
lịch sử lorica
lorica usage
sử dụng lorica
the soldier wore a lorica for protection in battle.
Người lính mặc áo giáp lorica để bảo vệ trong chiến đấu.
in ancient rome, a lorica was essential for a legionnaire.
Trong cổ đại La Mã, áo giáp lorica là điều cần thiết cho một người lính biệt phái.
the museum displayed a beautifully crafted lorica.
Bảo tàng trưng bày một chiếc lorica được chế tác tinh xảo.
he studied the design of the lorica to understand its effectiveness.
Anh ấy nghiên cứu thiết kế của chiếc lorica để hiểu rõ hơn về hiệu quả của nó.
during the reenactment, participants wore a traditional lorica.
Trong quá trình tái hiện, người tham gia mặc áo giáp lorica truyền thống.
the lorica was made of interlocking metal plates.
Áo giáp lorica được làm từ các tấm kim loại đan xen.
she admired the intricate details of the ancient lorica.
Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp của chiếc lorica cổ đại.
wearing a lorica can be quite heavy for a warrior.
Mặc áo giáp lorica có thể khá nặng đối với một chiến binh.
the lorica was not only functional but also a symbol of status.
Áo giáp lorica không chỉ có chức năng mà còn là biểu tượng của địa vị.
he felt invincible in his new lorica.
Anh cảm thấy bất khả chiến bại trong chiếc lorica mới của mình.
lorica segmentata
lorica segmentata
lorica armor
áo giáp lorica
lorica type
kiểu lorica
lorica design
thiết kế lorica
lorica style
phong cách lorica
lorica construction
cấu trúc lorica
lorica material
vật liệu lorica
lorica fitting
phù hợp lorica
lorica history
lịch sử lorica
lorica usage
sử dụng lorica
the soldier wore a lorica for protection in battle.
Người lính mặc áo giáp lorica để bảo vệ trong chiến đấu.
in ancient rome, a lorica was essential for a legionnaire.
Trong cổ đại La Mã, áo giáp lorica là điều cần thiết cho một người lính biệt phái.
the museum displayed a beautifully crafted lorica.
Bảo tàng trưng bày một chiếc lorica được chế tác tinh xảo.
he studied the design of the lorica to understand its effectiveness.
Anh ấy nghiên cứu thiết kế của chiếc lorica để hiểu rõ hơn về hiệu quả của nó.
during the reenactment, participants wore a traditional lorica.
Trong quá trình tái hiện, người tham gia mặc áo giáp lorica truyền thống.
the lorica was made of interlocking metal plates.
Áo giáp lorica được làm từ các tấm kim loại đan xen.
she admired the intricate details of the ancient lorica.
Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp của chiếc lorica cổ đại.
wearing a lorica can be quite heavy for a warrior.
Mặc áo giáp lorica có thể khá nặng đối với một chiến binh.
the lorica was not only functional but also a symbol of status.
Áo giáp lorica không chỉ có chức năng mà còn là biểu tượng của địa vị.
he felt invincible in his new lorica.
Anh cảm thấy bất khả chiến bại trong chiếc lorica mới của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay