loricariids

[Mỹ]/ˌlɒrɪˈkeərɪɪdz/
[Anh]/ˌlɔrɪˈkeərɪɪdz/

Dịch

n. bất kỳ loài cá nào thuộc họ Loricariidae, được đặc trưng bởi các tấm giáp trên cơ thể và miệng hút, sống trong môi trường nước ngọt ở Trung Mỹ và Nam Mỹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

feeding loricariids

Chăm sóc loricariids

loricariids in tanks

Loricariids trong bể

loricariids need

Loricariids cần

keeping loricariids

Chăm sóc loricariids

loricariids eat

Loricariids ăn

tropical loricariids

Loricariids nhiệt đới

loricariid species

Loài loricariids

loricariid habitat

Môi trường sống của loricariids

studying loricariids

Nghiên cứu loricariids

loricariids are common

Loricariids rất phổ biến

Câu ví dụ

loricariid catfish are popular among aquarium enthusiasts because of their unique appearance and algae-eating habits.

Cá loricariid rất phổ biến trong giới yêu thích bể cá vì ngoại hình độc đáo và thói quen ăn tảo của chúng.

many loricariid species are herbivorous and feed primarily on algae in freshwater habitats.

Rất nhiều loài loricariid là thực vật ăn cỏ và chủ yếu ăn tảo trong môi trường nước ngọt.

the loricariid family includes over 680 species of armored catfish found throughout south america.

Gia đình loricariid bao gồm hơn 680 loài cá trê có giáp xác được tìm thấy khắp Nam Mỹ.

loricariids have specialized suction mouths that allow them to attach to rocks and scrape off algae.

Loricariid có miệng hút đặc biệt giúp chúng bám vào đá và cạo tảo.

breeding loricariids in captivity requires pristine water conditions and plenty of hiding spots.

Chăn nuôi loricariid trong môi trường nuôi nhốt đòi hỏi điều kiện nước tinh khiết và nhiều nơi ẩn náu.

some loricariid species can grow quite large, reaching up to 60 centimeters in length.

Một số loài loricariid có thể lớn rất nhiều, đạt đến 60 cm về chiều dài.

loricariids are named for their distinctive bony plates that provide protection against predators.

Loricariid được đặt tên theo những tấm xương đặc trưng của chúng giúp bảo vệ khỏi kẻ săn mồi.

these loricariid habitats include slow-moving rivers, fast-flowing streams, and flooded forest areas.

Các môi trường sống của loricariid bao gồm các con sông chảy chậm, các dòng suối chảy nhanh và khu rừng ngập nước.

loricariid behavior is largely nocturnal, with most activity occurring during the night hours.

Hành vi của loricariid chủ yếu là hoạt động vào ban đêm, với hầu hết các hoạt động diễn ra vào ban đêm.

proper loricariid care involves maintaining stable water parameters and providing a varied diet.

Chăm sóc loricariid đúng cách bao gồm duy trì các thông số nước ổn định và cung cấp chế độ ăn đa dạng.

loricariids play an important ecological role by controlling algae growth in aquatic ecosystems.

Loricariid đóng vai trò sinh thái quan trọng bằng cách kiểm soát sự phát triển của tảo trong hệ sinh thái thủy sinh.

the diverse loricariid population has adapted to various water conditions across the continent.

Dân số loricariid đa dạng đã thích nghi với các điều kiện nước khác nhau trên toàn lục địa.

loricariid communities often include multiple species sharing the same habitat and resources.

Các cộng đồng loricariid thường bao gồm nhiều loài chia sẻ cùng một môi trường sống và tài nguyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay